Netherlands Eerste Divisie22:30 ngày 29/11/2025

FC Oss
1 - 2
Almere City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OssChỉ sốAlmere City FC
4Chỉ số 24
5Chỉ số 223
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 40
4Chỉ số 219
51Chỉ số 2470
1Chỉ số 33
89Chỉ số 23101
4Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Oss
Sơ đồ 4-1-4-1127242623998111722
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.deLannoy#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Vianello#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Doucoure#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Remans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Hinoke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mert Ahmet Erkan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mert Ahmet Erkan#31
Mert Ahmet Erkan#18

Mert Ahmet Erkan#16

Mert Ahmet Erkan#19

Mert Ahmet Erkan#75

Mert Ahmet Erkan#33

Mert Ahmet Erkan#7

Mert Ahmet Erkan#28

Mert Ahmet Erkan#5

Mert Ahmet Erkan#20

Mert Ahmet Erkan#12
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-112522432820710179
Đội hình xuất phát

J.Wendlinger#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Amoah Foah-Sam#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.vandeBlaak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.vianello#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kalisvaart#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Burgering#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Rijkhoff#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Poku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Druijf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Druijf#12

F.Druijf#28

F.Druijf#11

F.Druijf#21

F.Druijf#19

F.Druijf#30

F.Druijf#15

F.Druijf#5

F.Druijf#2

F.Druijf#3

F.Druijf#24

F.Druijf#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Oss0 - 5
FC Oss
FC Oss
FC Oss2 - 3
FC Oss
FC Oss2 - 4
FC Oss
FC Oss
FC Oss
FC Oss2 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
AZ Alkmaar Youth0 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 0
RKC Waalwijk
Willem II1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 3
Helmond Sport
HHC Hardenberg0 - 2
FC Oss
FC Utrecht Youth0 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 1
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap1 - 1
FC Oss
FC Oss1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
ADO Den Haag5 - 1
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
VVV Venlo
Den Bosch5 - 2
MVV Maastricht
Dordrecht0 - 1
Sparta Nijkerk0 - 2
AZ Alkmaar Youth
Roda JC2 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
Vitesse Arnhem
Helmond Sport2 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Oss
#11#21#31#41#54#60#70
Almere City FC
#12#21#30#43#54#60#70
FC Eindhoven
Emmen