Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 22/11/2025

FC Oss
0 - 0

RKC Waalwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OssChỉ sốRKC Waalwijk
0Chỉ số 40
91Chỉ số 23155
2Chỉ số 2212
34Chỉ số 2566
2Chỉ số 217
47Chỉ số 24106
1Chỉ số 31
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Oss
Sơ đồ 4-2-3-1127223262887511179
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.deLannoy#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Vianello#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Mol#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Zimmerman#75 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Remans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Hinoke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Wildeboer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Wildeboer#32

T.Wildeboer#33

T.Wildeboer#19

T.Wildeboer#22

T.Wildeboer#99

T.Wildeboer#31
T.Wildeboer#25
T.Wildeboer#12
T.Wildeboer#18

T.Wildeboer#16

T.Wildeboer#24
RKC Waalwijk
Sơ đồ 4-3-31627351555201087917
Đội hình xuất phát

M.Spenkelink#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jordi Altena#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Loek·Postma#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Wouters#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Held#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Harrie Kuster#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.vanderVenne#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.V.Kaam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Cleonise#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Jesper Uneken#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Kuijpers#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Kuijpers#2

R.Kuijpers#25

R.Kuijpers#14

R.Kuijpers#11

R.Kuijpers#31

R.Kuijpers#21

R.Kuijpers#24

R.Kuijpers#13

R.Kuijpers#29

R.Kuijpers#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RKC Waalwijk5 - 3
FC Oss
FC Oss0 - 1
RKC Waalwijk
FC Oss1 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 0
FC Oss
FC Oss3 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 1
FC Oss
RKC Waalwijk3 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 5
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk3 - 2
FC Oss
FC Oss0 - 0
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
Willem II1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 3
Helmond Sport
HHC Hardenberg0 - 2
FC Oss
FC Utrecht Youth0 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 1
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap1 - 1
FC Oss
FC Oss1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
ADO Den Haag5 - 1
FC Oss
FC Oss1 - 2
Roda JC
FC Eindhoven3 - 4
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 4
De Graafschap
Emmen2 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk3 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
RKC Waalwijk4 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht1 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 3
Willem II
Den Bosch2 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 1
Ajax Amsterdam U21
RKC Waalwijk1 - 3
ADO Den Haag
Roda JC1 - 4
RKC WaalwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Oss
#10#20#30#41#53#60#70
RKC Waalwijk
#10#20#30#41#58#60#70
VVV Venlo
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht