Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 03/05/2025

FC Oss
2 - 2

Vitesse Arnhem
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OssChỉ sốVitesse Arnhem
2Chỉ số 210
56Chỉ số 2481
4Chỉ số 216
3Chỉ số 33
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
101Chỉ số 23118
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Oss
Sơ đồ 4-3-312023426396810917
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Troupee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vianello#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Allemeersch#39 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.v.Rooijen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Korte#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Wildeboer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Hinoke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hinoke#21

M.Hinoke#22
M.Hinoke#19

M.Hinoke#2
M.Hinoke#29
M.Hinoke#11

M.Hinoke#27

M.Hinoke#31

M.Hinoke#16

M.Hinoke#14
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-1-4-1232236248718201735
Đội hình xuất phát

M.vanSas#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mats Egbring#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.VanZwam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Loek·Postma#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.vanderPlaat#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Cornelisse#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

G.deRegt#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Koller#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Yegoian#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Macheras#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Bas Huisman#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Bas Huisman#16

Bas Huisman#9
Bas Huisman#34

Bas Huisman#19

Bas Huisman#37

Bas Huisman#55
Bas Huisman#15
Bas Huisman#12

Bas Huisman#2

Bas Huisman#98
Bas Huisman#11

Bas Huisman#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitesse Arnhem0 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 5
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem5 - 2
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
SC Telstar3 - 2
FC Oss
FC Oss2 - 0
Dordrecht
Excelsior SBV2 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 1
VVV Venlo
AZ Alkmaar Youth1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 2
De Graafschap
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 2
FC Oss
FC Oss0 - 2
Volendam
FC Utrecht Youth1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 4
EmmenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem3 - 0
Roda JC
Ajax Amsterdam U211 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 2
AZ Alkmaar Youth
SC Telstar1 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 1
ADO Den Haag
FC Utrecht Youth0 - 2
Vitesse Arnhem
FC Eindhoven3 - 3
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 0
MVV Maastricht
Helmond Sport3 - 0
Vitesse ArnhemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Oss
#12#21#30#43#52#60#70
Vitesse Arnhem
#12#22#30#43#510#60#70
Den Bosch