Russian Premier League18:00 ngày 17/05/2025

FC Orenburg
1 - 2

FK Krasnodar
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OrenburgChỉ sốFK Krasnodar
4Chỉ số 2221
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
89Chỉ số 23104
43Chỉ số 2461
5Chỉ số 33
12Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Orenburg
Sơ đồ 4-2-3-1993155981887920710
Đội hình xuất phát

N.Sysuev#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Zotov#31 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Tataev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M. Syshchenko#59 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sidorov#81 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Prokhin#87 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Mansilla#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Rybchinskiy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Gürlük#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Saharkhizan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Saharkhizan#80

S.Saharkhizan#19

S.Saharkhizan#14

S.Saharkhizan#11

S.Saharkhizan#18

S.Saharkhizan#4

S.Saharkhizan#35
S.Saharkhizan#77

S.Saharkhizan#90
S.Saharkhizan#50
S.Saharkhizan#85

S.Saharkhizan#96
FK Krasnodar
Sơ đồ 4-2-3-11203415536111079
Đội hình xuất phát

S.Agkatsev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gonzalez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tormena#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Costa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Olaza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chernikov#53 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Pina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Batxi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Spertsyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

V.Sá#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Cordoba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cordoba#19

J.Cordoba#31

J.Cordoba#8

J.Cordoba#18

J.Cordoba#13

J.Cordoba#90

J.Cordoba#88
J.Cordoba#58
J.Cordoba#95

J.Cordoba#40

J.Cordoba#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Krasnodar4 - 0
FC Orenburg
FK Krasnodar2 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 2
FK Krasnodar
FC Orenburg5 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
FK Krasnodar
FC Orenburg0 - 3
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 1
FC Orenburg
FK Krasnodar2 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 1
FK KrasnodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
FC Orenburg1 - 1
Khimki
Lokomotiv Moscow1 - 1
FC Orenburg
Krylya Sovetov2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
Dynamo Makhachkala
FC Orenburg0 - 2
CSKA Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
FC Orenburg
Dynamo Moscow5 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 0
Fakel Voronezh
FC Orenburg1 - 2
FK Rostov
Spartak Moscow2 - 0
FC OrenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Krasnodar
CSKA Moscow1 - 0
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 1
Rubin Kazan
Dynamo Makhachkala2 - 3
FK Krasnodar
FK Krasnodar3 - 1
Akhmat Grozny
Zenit St. Petersburg4 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 0
Akron Togliatti
FK Krasnodar5 - 0
Fakel Voronezh
FK Krasnodar6 - 1
FC Amkal Moscow
FK Rostov0 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 2
Akhmat GroznyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Orenburg
#11#21#30#46#56#60#70
FK Krasnodar
#12#21#30#43#53#60#70