Russian Premier League18:00 ngày 27/04/2025

Krylya Sovetov
2 - 0

FC Orenburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Krylya SovetovChỉ sốFC Orenburg
5Chỉ số 29
36Chỉ số 2459
10Chỉ số 2215
2Chỉ số 2112
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 80
73Chỉ số 2399
Lineup
Đội hình trận đấu
Krylya Sovetov
Sơ đồ 4-4-2301554257322691913
Đội hình xuất phát

S.Pesjakov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Rasskazov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Oroz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Soldatenkov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Pechenin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Shitov#73 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Constanza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Babkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Zinkovskiy#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Oleynikov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Sergeev#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sergeev#17

I.Sergeev#76

I.Sergeev#24

I.Sergeev#39

I.Sergeev#3

I.Sergeev#95
I.Sergeev#91

I.Sergeev#21

I.Sergeev#81

I.Sergeev#92

I.Sergeev#20

I.Sergeev#7
FC Orenburg
Sơ đồ 4-1-4-1112875981149820790
Đội hình xuất phát

B.Moskvichev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Malykh#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Prokhin#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M. Syshchenko#59 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sidorov#81 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Mikhailov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Mansilla#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Rybchinskiy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Gürlük#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Saveljev#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Saveljev#4

M.Saveljev#96

M.Saveljev#35

M.Saveljev#38

M.Saveljev#24

M.Saveljev#11
M.Saveljev#77

M.Saveljev#10
M.Saveljev#50

M.Saveljev#99

M.Saveljev#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Orenburg2 - 2
Krylya Sovetov
FC Orenburg2 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 1
FC Orenburg
Krylya Sovetov1 - 1
FC Orenburg
Krylya Sovetov3 - 3
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 4
Krylya Sovetov
FC Orenburg2 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 1
FC Orenburg
Krylya Sovetov1 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 1
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
CSKA Moscow1 - 1
Krylya Sovetov
Khimki1 - 3
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 1
Rubin Kazan
Krylya Sovetov5 - 1
Lokomotiv Moscow
Dynamo Makhachkala4 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 2
Akron Togliatti
FK Krasnodar1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 4
CSKA Moscow
Tobol Kostanai0 - 3
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 0
Kyzylzhar PetropavlovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
Dynamo Makhachkala
FC Orenburg0 - 2
CSKA Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
FC Orenburg
Dynamo Moscow5 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 0
Fakel Voronezh
FC Orenburg1 - 2
FK Rostov
Spartak Moscow2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg3 - 5
Rubin Kazan
Torpedo Moscow2 - 3
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 0
Veles MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Krylya Sovetov
#12#20#30#40#55#60#70
FC Orenburg
#10#20#30#41#59#60#70
Zenit St. Petersburg
Akhmat Grozny