Russian Premier League23:00 ngày 04/04/2025

FC Pari Nizhniy Novgorod
1 - 2

FC Orenburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Pari Nizhniy NovgorodChỉ sốFC Orenburg
5Chỉ số 213
45Chỉ số 2457
7Chỉ số 228
0Chỉ số 41
6Chỉ số 2113
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
108Chỉ số 23100
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 3-4-330992251520102780929
Đội hình xuất phát

N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Magkeev#99 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Aleksandrov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Karič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ektov#15 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

J.Boselli#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Troshechkin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Grulev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Tsarukyan#80 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Vecino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Tičić#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Tičić#1

L.Tičić#16

L.Tičić#96

L.Tičić#7

L.Tičić#5
L.Tičić#35

L.Tičić#70

L.Tičić#24

L.Tičić#19

L.Tičić#23

L.Tičić#22
FC Orenburg
Sơ đồ 4-2-3-118153835887920790
Đội hình xuất phát

B.Moskvichev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sidorov#81 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Tataev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kasimov#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Karatas#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Prokhin#87 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Mansilla#9 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

D.Rybchinskiy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Gürlük#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Saveljev#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Saveljev#10
M.Saveljev#77
M.Saveljev#50
M.Saveljev#59

M.Saveljev#99

M.Saveljev#31

M.Saveljev#96

M.Saveljev#12

M.Saveljev#80

M.Saveljev#14

M.Saveljev#24

M.Saveljev#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Orenburg1 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Orenburg3 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod3 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Orenburg2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
FC OrenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
Khimki2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Rubin Kazan1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
FK Krasnodar
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Akron Togliatti
Khimki1 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
Yenisey Krasnoyarsk1 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Krylya Sovetov3 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod4 - 2
FC Kairat Almaty
Fakel Voronezh1 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 3
Borac Banja LukaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
Dynamo Moscow5 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 0
Fakel Voronezh
FC Orenburg1 - 2
FK Rostov
Spartak Moscow2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg3 - 5
Rubin Kazan
Torpedo Moscow2 - 3
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 0
Veles Moscow
FC Orenburg0 - 0
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Chernomorets Novorossijsk1 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 1
Spartak KostromaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pari Nizhniy Novgorod
#11#21#30#41#55#60#70
FC Orenburg
#12#22#31#41#513#60#70
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
Dynamo Makhachkala
Akhmat Grozny