Russian Premier League23:45 ngày 05/04/2025

FK Krasnodar
1 - 0

Akron Togliatti
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK KrasnodarChỉ sốAkron Togliatti
109Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
66Chỉ số 2534
12Chỉ số 224
58Chỉ số 2434
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Krasnodar
Sơ đồ 4-2-3-11203141553881110409
Đội hình xuất phát

S.Agkatsev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gonzalez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kaio#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Costa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Olaza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chernikov#53 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Krivtsov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Batxi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Spertsyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

O.Olusegun#40 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Cordoba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cordoba#3

J.Cordoba#19

J.Cordoba#98

J.Cordoba#90
J.Cordoba#95
J.Cordoba#58

J.Cordoba#8

J.Cordoba#13
Akron Togliatti
Sơ đồ 4-3-318026222135565172471
Đội hình xuất phát

S.Volkov#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Bardybakhin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Escoval#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Nedelcearu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Djakovac#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A. Đurašvić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Moskvichev#65 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Bakaev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Dzyuba#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D. Pestryakov#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D. Pestryakov#14
D. Pestryakov#32
D. Pestryakov#54

D. Pestryakov#77

D. Pestryakov#15

D. Pestryakov#4

D. Pestryakov#6
D. Pestryakov#97

D. Pestryakov#20

D. Pestryakov#25
D. Pestryakov#69

D. Pestryakov#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Krasnodar
FK Krasnodar5 - 0
Fakel Voronezh
FK Krasnodar6 - 1
FC Amkal Moscow
FK Rostov0 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 2
Akhmat Grozny
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 1
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow1 - 2
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 0
FC Astana
CSKA Moscow1 - 2
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 0
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 3
FK Rostov
Akron Togliatti1 - 2
CSKA Moscow
Akron Togliatti2 - 3
Spartak Moscow
Krylya Sovetov0 - 2
Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 0
Zhejiang Professional FC
Akron Togliatti3 - 1
Chengdu Rongcheng
Akron Togliatti2 - 0
Urartu
Zenit St. Petersburg1 - 2
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 0
FC OrenburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Krasnodar
#11#20#30#41#57#60#70
Akron Togliatti
#10#20#30#43#53#60#70
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan
Khimki
Dynamo Makhachkala