Russian Premier League21:00 ngày 03/05/2025

Lokomotiv Moscow
1 - 1

FC Orenburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv MoscowChỉ sốFC Orenburg
4Chỉ số 2215
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
62Chỉ số 2388
34Chỉ số 2457
2Chỉ số 33
4Chỉ số 2112
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Moscow
Sơ đồ 4-2-3-1124855945694983810
Đội hình xuất phát

A.Mitryushkin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nenakhov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Morozov#85 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Pogostnov#59 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Silyanov#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Barinov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Timofeev#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Pinyaev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Batrakov#83 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Sarveli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vorobyov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vorobyov#16

D.Vorobyov#71

D.Vorobyov#99

D.Vorobyov#7

D.Vorobyov#14

D.Vorobyov#27

D.Vorobyov#5

D.Vorobyov#23

D.Vorobyov#22

D.Vorobyov#93

D.Vorobyov#90

D.Vorobyov#3
FC Orenburg
Sơ đồ 4-2-3-111253881887920710
Đội hình xuất phát

B.Moskvichev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Malykh#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Tataev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kasimov#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sidorov#81 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Prokhin#87 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Mansilla#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Rybchinskiy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Gürlük#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Saharkhizan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Saharkhizan#77

S.Saharkhizan#90

S.Saharkhizan#11

S.Saharkhizan#24

S.Saharkhizan#14

S.Saharkhizan#4

S.Saharkhizan#35

S.Saharkhizan#96

S.Saharkhizan#31

S.Saharkhizan#99

S.Saharkhizan#59
S.Saharkhizan#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Moscow2 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 4
Lokomotiv Moscow
FC Orenburg2 - 3
Lokomotiv Moscow
FC Orenburg0 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 4
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow5 - 1
FC Orenburg
Lokomotiv Moscow1 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 3
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 1
FC OrenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 2
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Lokomotiv Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
Rubin Kazan1 - 0
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
Krylya Sovetov5 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
Krylya Sovetov2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
Dynamo Makhachkala
FC Orenburg0 - 2
CSKA Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
FC Orenburg
Dynamo Moscow5 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 0
Fakel Voronezh
FC Orenburg1 - 2
FK Rostov
Spartak Moscow2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg3 - 5
Rubin Kazan
Torpedo Moscow2 - 3
FC OrenburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Moscow
#11#20#31#43#53#60#70
FC Orenburg
#11#20#30#43#511#60#70
FK Krasnodar
Akron Togliatti
Khimki