Russian Cup00:00 ngày 12/03/2025

FK Krasnodar
1 - 2

Akhmat Grozny
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK KrasnodarChỉ sốAkhmat Grozny
6Chỉ số 224
6Chỉ số 210
57Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
13Chỉ số 215
100Chỉ số 2384
0Chỉ số 81
2Chỉ số 33
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Krasnodar
00000000000
Đội hình xuất phát

A.Chernikov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Agkatsev#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kaio#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Petrov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Olaza#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Krivtsov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Pina#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Batxi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cordoba#0 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Costa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cobnan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Cobnan#0

M.Cobnan#0

M.Cobnan#0
M.Cobnan#0

M.Cobnan#0

M.Cobnan#0

M.Cobnan#0
Akhmat Grozny
00000000000
Đội hình xuất phát

V.Ulyanov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sadulaev#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Ruiz Díaz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Diale#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kharin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kamilov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Goglichidze#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Divanović#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Utsiev#0 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Zhirov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Satara#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Satara#0
M.Satara#0

M.Satara#0

M.Satara#0

M.Satara#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 |
| 3 | Dynamo Makhachkala | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Krylya Sovetov | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Moscow | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 |
| 2 | FK Rostov | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Khimki | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
| 4 | FC Orenburg | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Akhmat Grozny | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | FK Krasnodar | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Rubin Kazan | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Akron Togliatti | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 4 | Fakel Voronezh | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akhmat Grozny3 - 0
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar0 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
FK Krasnodar
Akhmat Grozny2 - 2
FK Krasnodar
Akhmat Grozny0 - 3
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 3
Akhmat Grozny
FK Krasnodar1 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 2
FK KrasnodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Krasnodar
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 1
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow1 - 2
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 0
FC Astana
CSKA Moscow1 - 2
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 0
Dynamo Moscow
Spartak Moscow3 - 2
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 1
Chengdu Rongcheng
FK Krasnodar0 - 0
Lokomotiv Moscow
FK Krasnodar0 - 3
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow1 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 1
Rubin Kazan
Akhmat Grozny2 - 0
Sogdiana Jizak
Akhmat Grozny0 - 1
FK Aktobe Lento
Dynamo Makhachkala0 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny4 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Yenisey Krasnoyarsk0 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny3 - 0
FK Graficar Beograd
Arsenal Tula1 - 3
Akhmat Grozny
FK Septemvri Sofia0 - 3
Akhmat GroznyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Krasnodar
#11#20#30#42#56#60#70
Akhmat Grozny
#12#20#30#43#510#60#70
FK Rostov
Khimki
FC Orenburg
Zenit St. Petersburg
Akron Togliatti
Fakel Voronezh