Russian Premier League18:00 ngày 30/03/2025

FK Krasnodar
5 - 0

Fakel Voronezh
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK KrasnodarChỉ sốFakel Voronezh
64Chỉ số 2536
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
8Chỉ số 228
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
79Chỉ số 2354
46Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Krasnodar
Sơ đồ 4-1-4-1120314156118853790
Đội hình xuất phát

S.Agkatsev#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Gonzalez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kaio#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Costa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Olaza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Pina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Batxi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Krivtsov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Chernikov#53 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Sá#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Cobnan#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cobnan#13

M.Cobnan#8
M.Cobnan#58
M.Cobnan#95

M.Cobnan#40

M.Cobnan#98

M.Cobnan#19

M.Cobnan#10
Fakel Voronezh
Sơ đồ 3-4-3147247723331077156
Đội hình xuất phát

V.Gudiev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dziov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Senhadji#72 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Bozhin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Brahimi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Yakimov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Kvekveskiri#33 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

I.Alshin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Lomovitskiy#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Iljin#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Mertens#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mertens#22

D.Mertens#21

D.Mertens#19

D.Mertens#11

D.Mertens#71

D.Mertens#9

D.Mertens#64

D.Mertens#17

D.Mertens#31

D.Mertens#92

D.Mertens#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fakel Voronezh0 - 0
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 0
Fakel Voronezh
Fakel Voronezh0 - 0
FK Krasnodar
Fakel Voronezh3 - 3
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 2
Fakel Voronezh
Fakel Voronezh2 - 1
FK KrasnodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Krasnodar
FK Krasnodar6 - 1
FC Amkal Moscow
FK Rostov0 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 2
Akhmat Grozny
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 1
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow1 - 2
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 0
FC Astana
CSKA Moscow1 - 2
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 0
Dynamo Moscow
Spartak Moscow3 - 2
FK KrasnodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fakel Voronezh
FC Orenburg1 - 0
Fakel Voronezh
Fakel Voronezh0 - 2
Zenit St. Petersburg
Khimki1 - 0
Fakel Voronezh
Arsenal Tula1 - 1
Fakel Voronezh
Fakel Voronezh1 - 1
CSKA Moscow
Fakel Voronezh0 - 0
Nasaf Qarshi
Fakel Voronezh2 - 1
Torpedo Moscow
Fakel Voronezh1 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Fakel Voronezh1 - 1
Dynamo Makhachkala
Fakel Voronezh2 - 1
FK Spartak SuboticaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Krasnodar
#15#20#30#43#56#60#70
Fakel Voronezh
#10#20#30#41#52#60#70
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan
Akron Togliatti