Russian Premier League18:30 ngày 10/05/2025

FC Orenburg
1 - 1

Khimki
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OrenburgChỉ sốKhimki
7Chỉ số 29
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
13Chỉ số 224
12Chỉ số 217
3Chỉ số 32
1Chỉ số 40
78Chỉ số 2386
54Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Orenburg
Sơ đồ 4-1-4-1991253831879820790
Đội hình xuất phát

N.Sysuev#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Malykh#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Tataev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kasimov#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Zotov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Prokhin#87 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Mansilla#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Rybchinskiy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Gürlük#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Saveljev#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Saveljev#80

M.Saveljev#14

M.Saveljev#24

M.Saveljev#11
M.Saveljev#77
M.Saveljev#50

M.Saveljev#59
M.Saveljev#85
M.Saveljev#88

M.Saveljev#96

M.Saveljev#35

M.Saveljev#4
Khimki
Sơ đồ 5-4-1871772142551877223291
Đội hình xuất phát

N.Kokarev#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Berkovskiy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Fernández#72 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Dzhikiya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Filin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Stepanov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Z.Bakaev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Á.Corredera#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.M.Navarrete#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Vera#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Zabolotny#91 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zabolotny#7

A.Zabolotny#29

A.Zabolotny#99

A.Zabolotny#97

A.Zabolotny#6

A.Zabolotny#96

A.Zabolotny#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Orenburg2 - 0
Khimki
Khimki0 - 0
FC Orenburg
Khimki1 - 0
FC Orenburg
Khimki2 - 5
FC Orenburg
Khimki2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg3 - 1
Khimki
FC Orenburg1 - 2
Khimki
Khimki0 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg5 - 2
Khimki
FC Orenburg3 - 0
KhimkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
Lokomotiv Moscow1 - 1
FC Orenburg
Krylya Sovetov2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
Dynamo Makhachkala
FC Orenburg0 - 2
CSKA Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
FC Orenburg
Dynamo Moscow5 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 0
Fakel Voronezh
FC Orenburg1 - 2
FK Rostov
Spartak Moscow2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg3 - 5
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khimki
Khimki1 - 1
FK Rostov
Khimki2 - 2
Akron Togliatti
Zenit St. Petersburg1 - 0
Khimki
Khimki1 - 3
Krylya Sovetov
Dynamo Makhachkala4 - 1
Khimki
Khimki2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Khimki1 - 1
Akhmat Grozny
CSKA Moscow1 - 0
Khimki
Khimki1 - 0
Fakel Voronezh
Khimki1 - 3
FC Pari Nizhniy NovgorodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Orenburg
#11#20#30#43#57#60#70
Khimki
#11#20#30#42#59#60#70
FK Krasnodar