Russian Premier League16:00 ngày 08/03/2025

FC Orenburg
1 - 2

FK Rostov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OrenburgChỉ sốFK Rostov
5Chỉ số 30
63Chỉ số 2456
6Chỉ số 2216
53Chỉ số 2547
7Chỉ số 27
0Chỉ số 80
10Chỉ số 218
0Chỉ số 40
113Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Orenburg
Sơ đồ 4-2-3-199125435887802079
Đội hình xuất phát

N.Sysuev#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Malykh#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Tataev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Khotulev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Karatas#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Prokhin#87 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Marin#80 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Rybchinskiy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Gürlük#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Mansilla#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mansilla#61

B.Mansilla#11

B.Mansilla#10

B.Mansilla#90
B.Mansilla#50
B.Mansilla#59

B.Mansilla#31

B.Mansilla#24

B.Mansilla#1

B.Mansilla#14

B.Mansilla#18

B.Mansilla#19
FK Rostov
Sơ đồ 4-3-31114554062581872769
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sutormin#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Melekhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Vakhaniya#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Komarov#62 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Shantaliy#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kuchaev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Komlichenko#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Golenkov#81
E.Golenkov#88

E.Golenkov#3

E.Golenkov#5

E.Golenkov#71

E.Golenkov#51

E.Golenkov#73

E.Golenkov#19

E.Golenkov#13

E.Golenkov#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rostov3 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 1
FK Rostov
FK Rostov3 - 2
FC Orenburg
FK Rostov2 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 1
FK Rostov
FC Orenburg2 - 2
FK Rostov
FC Orenburg4 - 2
FK Rostov
FK Rostov3 - 1
FC Orenburg
FK Rostov2 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 0
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
Spartak Moscow2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg3 - 5
Rubin Kazan
Torpedo Moscow2 - 3
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 0
Veles Moscow
FC Orenburg0 - 0
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Chernomorets Novorossijsk1 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 1
Spartak Kostroma
FC Orenburg0 - 1
FK Chelyabinsk
Akhmat Grozny1 - 0
FC Orenburg
Akron Togliatti1 - 0
FC OrenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Dynamo Moscow
FK Rostov0 - 1
Akron City FC
FK Rostov4 - 0
Dynamo Moscow
FK Rostov1 - 2
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow1 - 0
FK Rostov
FK Rostov3 - 0
Sogdiana Jizak
FK Rostov3 - 2
Rodina Moscow
FK Rostov3 - 1
Krylya Sovetov
FK Rostov4 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FK Rostov2 - 1
Spartak MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Orenburg
#11#21#30#45#57#60#70
FK Rostov
#12#21#30#40#57#60#70
FK Krasnodar
Lokomotiv Moscow
Khimki
Dynamo Makhachkala
Fakel Voronezh