Russian Premier League23:30 ngày 19/04/2025

FK Krasnodar
3 - 1

Akhmat Grozny
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK KrasnodarChỉ sốAkhmat Grozny
3Chỉ số 31
78Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
7Chỉ số 215
7Chỉ số 23
65Chỉ số 2535
1Chỉ số 225
47Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Krasnodar
Sơ đồ 4-2-3-112034988861110409
Đội hình xuất phát

S.Agkatsev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gonzalez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tormena#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Costa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Petrov#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Krivtsov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Pina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Batxi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Spertsyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

O.Olusegun#40 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Cordoba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cordoba#31

J.Cordoba#19
J.Cordoba#95
J.Cordoba#58

J.Cordoba#8

J.Cordoba#18

J.Cordoba#90

J.Cordoba#13
Akhmat Grozny
Sơ đồ 4-2-3-1889575455471120281077
Đội hình xuất phát

G.Shelia#88 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Adamov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ghandri#75 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ibishev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Todorovic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Utkin#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Samorodov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Zorin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sadulaev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Melkadze#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Melkadze#3

G.Melkadze#5

G.Melkadze#2

G.Melkadze#40

G.Melkadze#1

G.Melkadze#14

G.Melkadze#9

G.Melkadze#19

G.Melkadze#59

G.Melkadze#24

G.Melkadze#8

G.Melkadze#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Krasnodar1 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny3 - 0
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar0 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
FK Krasnodar
Akhmat Grozny2 - 2
FK Krasnodar
Akhmat Grozny0 - 3
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 3
Akhmat Grozny
FK Krasnodar1 - 1
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Krasnodar
Zenit St. Petersburg4 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 0
Akron Togliatti
FK Krasnodar5 - 0
Fakel Voronezh
FK Krasnodar6 - 1
FC Amkal Moscow
FK Rostov0 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 2
Akhmat Grozny
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 1
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow1 - 2
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 0
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 1
FK Rostov
Fakel Voronezh0 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 0
Spartak Moscow
Khimki1 - 1
Akhmat Grozny
FK Krasnodar1 - 2
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow1 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 1
Rubin Kazan
Akhmat Grozny2 - 0
Sogdiana Jizak
Akhmat Grozny0 - 1
FK Aktobe LentoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Krasnodar
#13#21#30#43#57#60#70
Akhmat Grozny
#11#20#30#41#53#60#70
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala
FC Orenburg