Russian Premier League16:00 ngày 19/04/2025

FC Orenburg
2 - 1

Dynamo Makhachkala
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OrenburgChỉ sốDynamo Makhachkala
0Chỉ số 80
102Chỉ số 2390
7Chỉ số 24
53Chỉ số 2438
4Chỉ số 228
6Chỉ số 212
3Chỉ số 36
0Chỉ số 41
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Orenburg
Sơ đồ 4-1-4-1181875935141082079
Đội hình xuất phát

B.Moskvichev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sidorov#81 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Prokhin#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M. Syshchenko#59 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Karatas#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Mikhailov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Saharkhizan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Rybchinskiy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Gürlük#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Mansilla#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mansilla#80

B.Mansilla#96

B.Mansilla#4

B.Mansilla#12

B.Mansilla#31

B.Mansilla#99
B.Mansilla#50

B.Mansilla#90
B.Mansilla#77

B.Mansilla#11

B.Mansilla#24
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 4-1-4-139547077472210111625
Đội hình xuất phát

T.Magomedov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Shumakhov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Paltsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sundukov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Azzi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hosseinnejad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Cacintura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Agalarov#13

G.Agalarov#99

G.Agalarov#54

G.Agalarov#9
G.Agalarov#96

G.Agalarov#28

G.Agalarov#27

G.Agalarov#19

G.Agalarov#8
G.Agalarov#21

G.Agalarov#7
G.Agalarov#53
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
FC Orenburg0 - 2
CSKA Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
FC Orenburg
Dynamo Moscow5 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 0
Fakel Voronezh
FC Orenburg1 - 2
FK Rostov
Spartak Moscow2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg3 - 5
Rubin Kazan
Torpedo Moscow2 - 3
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 0
Veles Moscow
FC Orenburg0 - 0
KAMAZ Naberezhnye ChelnyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Spartak Moscow1 - 2
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala4 - 1
Khimki
CSKA Moscow2 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala4 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Makhachkala1 - 2
Lokomotiv Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 1
Lokomotiv Moscow
Dynamo Makhachkala3 - 1
Rotor Volgograd
Dynamo Makhachkala0 - 1
Akhmat Grozny
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Kairat AlmatyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Orenburg
#12#20#30#42#57#60#70
Dynamo Makhachkala
#11#21#31#46#54#60#70
FK Krasnodar
Zenit St. Petersburg
Akron Togliatti