Russian Premier League21:30 ngày 21/07/2025

FC Orenburg
0 - 0

CSKA Moscow
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Orenburg
Sơ đồ 3-4-1-21538443183332097
Đội hình xuất phát

B.Ovsyannikov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tataev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Kasimov#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Chichinadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Zotov#31 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

V.Kamilov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Kvekveskiri#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Vedernikov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Rybchinskiy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Saveljev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Gürlük#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Gürlük#16

F.Gürlük#99

F.Gürlük#59

F.Gürlük#10

F.Gürlük#2

F.Gürlük#11

F.Gürlük#17

F.Gürlük#4

F.Gürlük#95

F.Gürlük#30

F.Gürlük#57

F.Gürlük#96
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-2-3-13522904271031178311
Đội hình xuất phát

I.Akinfeev#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Gajic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lukin#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Rocha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moisés#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Glebov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Shumanskiy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Krugovoy#3 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Musaev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Musaev#23

T.Musaev#7
T.Musaev#52

T.Musaev#9
T.Musaev#85

T.Musaev#20

T.Musaev#68

T.Musaev#13

T.Musaev#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Orenburg0 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow5 - 1
FC Orenburg
CSKA Moscow1 - 1
FC Orenburg
CSKA Moscow3 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 1
CSKA Moscow
FC Orenburg0 - 6
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 2
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
SKA Khabarovsk
FC Orenburg2 - 0
FC Murom
Rubin Kazan4 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 2
FK Krasnodar
FC Orenburg1 - 1
Khimki
Lokomotiv Moscow1 - 1
FC Orenburg
Krylya Sovetov2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
Dynamo Makhachkala
FC Orenburg0 - 2
CSKA Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
FC OrenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
FK Krasnodar0 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow4 - 2
OFK Beograd
CSKA Moscow3 - 1
Partizan Belgrade
CSKA Moscow4 - 0
FC Amkal Moscow
FK Rostov0 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Lokomotiv Moscow2 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 0
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow1 - 0
FK Krasnodar
Akhmat Grozny1 - 1
CSKA MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Orenburg
#10#20#30#42#54#60#70
CSKA Moscow
#10#20#30#44#511#60#70
Spartak Moscow
Baltika Kaliningrad
Dynamo Moscow
Akron Togliatti
FC Sochi