Russian Premier League20:30 ngày 24/05/2025

Rubin Kazan
4 - 2

FC Orenburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rubin KazanChỉ sốFC Orenburg
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 35
63Chỉ số 2364
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2437
14Chỉ số 213
5Chỉ số 27
7Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Rubin Kazan
Sơ đồ 5-3-2387021527513021221099
Đội hình xuất phát

E.Staver#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kabutov#70 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Teslenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Vujacic#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Gritsaenko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Rozhkov#51 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Vada#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Zotov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Hodza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Daku#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Shabanhaxhaj#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Shabanhaxhaj#19

D.Shabanhaxhaj#24
D.Shabanhaxhaj#96
D.Shabanhaxhaj#11

D.Shabanhaxhaj#71

D.Shabanhaxhaj#25
D.Shabanhaxhaj#87

D.Shabanhaxhaj#86

D.Shabanhaxhaj#8

D.Shabanhaxhaj#23

D.Shabanhaxhaj#5

D.Shabanhaxhaj#18
FC Orenburg
Sơ đồ 4-2-3-199128738818081420990
Đội hình xuất phát

N.Sysuev#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Malykh#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Prokhin#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kasimov#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sidorov#81 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Marin#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Mikhailov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Rybchinskiy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Mansilla#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Saveljev#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Saveljev#96

M.Saveljev#31
M.Saveljev#85

M.Saveljev#59
M.Saveljev#50

M.Saveljev#10

M.Saveljev#11

M.Saveljev#24

M.Saveljev#19

M.Saveljev#7

M.Saveljev#35

M.Saveljev#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Orenburg3 - 5
Rubin Kazan
FC Orenburg1 - 2
Rubin Kazan
FC Orenburg3 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 1
FC Orenburg
Rubin Kazan1 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 0
Rubin Kazan
FC Orenburg0 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 0
FC OrenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
Khimki3 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
FK Rostov
FK Krasnodar2 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 1
Fakel Voronezh
Dynamo Moscow3 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
Lokomotiv Moscow
Krylya Sovetov1 - 1
Rubin Kazan
Zenit St. Petersburg4 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Ural Yekaterinburg1 - 0
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
FC Orenburg1 - 2
FK Krasnodar
FC Orenburg1 - 1
Khimki
Lokomotiv Moscow1 - 1
FC Orenburg
Krylya Sovetov2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
Dynamo Makhachkala
FC Orenburg0 - 2
CSKA Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
FC Orenburg
Dynamo Moscow5 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 0
Fakel Voronezh
FC Orenburg1 - 2
FK RostovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rubin Kazan
#14#23#30#42#55#60#70
FC Orenburg
#12#22#30#45#57#60#70
Spartak Moscow
Akron Togliatti
Akhmat Grozny