Esiliiga B22:00 ngày 01/03/2025

Johvi FC Lokomotiv
3 - 1

Paide Linnameeskond B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Johvi FC LokomotivChỉ sốPaide Linnameeskond B
108Chỉ số 2376
0Chỉ số 41
74Chỉ số 2441
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 212
6Chỉ số 23
9Chỉ số 225
1Chỉ số 80
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Johvi FC Lokomotiv
Sơ đồ 4-2-3-111822824478991114
Đội hình xuất phát
v.gusev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kulikov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krupski#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Vladislav friesen#28 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Miskov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Martsuk#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Andrei vrabie#7 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Zahharov#8 · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

V.Velikanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
ilja shashkov#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
guri tsvibelberg#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
guri tsvibelberg#17
guri tsvibelberg#13

guri tsvibelberg#3
guri tsvibelberg#68
guri tsvibelberg#33
Paide Linnameeskond B
Sơ đồ 4-1-2-333883246266639734971
Đội hình xuất phát
kristen kaarmann#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
robin kool#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kiik#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Markus kaspar reivik#46 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
luts#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
carlis rak#66 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
robin murulaid#39 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
Radion trofimov#73 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
henri lehtmaa#49 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
kardo kalla#71 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
kardo kalla#54
kardo kalla#51
kardo kalla#97
kardo kalla#41
kardo kalla#62
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
FC Nomme United U210 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 2
FC Maardu
Johvi FC Lokomotiv0 - 0
Vaprus Parnu II
Johvi FC Lokomotiv6 - 3
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev0 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv2 - 1
Viljandi Tulevik
FC Kuressaare II2 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv6 - 3
Parnu JK
Trans Narva B2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Tallinna JK Legion1 - 3
Johvi FC LokomotivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
Tartu Kalev4 - 1
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 3
Tallinna JK Legion
Nomme JK Kalju II2 - 1
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 5
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B2 - 1
FCF Jarva-Jaani SK
Paide Linnameeskond B2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Paide Linnameeskond B3 - 3
Tabasalu Charma
Flora Tallinn II1 - 2
Paide Linnameeskond B
Harju JK Laagri7 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 7
JK Tallinna Kalev IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Johvi FC Lokomotiv
#13#21#30#41#56#60#70
Paide Linnameeskond B
#11#20#31#42#53#60#70