Esiliiga B19:00 ngày 23/08/2025

Tallinna JK Legion
2 - 3

Johvi FC Lokomotiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna JK LegionChỉ sốJohvi FC Lokomotiv
137Chỉ số 23171
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2211
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 31
11Chỉ số 2110
89Chỉ số 24112
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna JK Legion
221917145511035383716
Đội hình xuất phát
ilja martsukov#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
eduard zutsenja#19 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
christopher nosach#17 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Lev visman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Steven maearu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ruus#51 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
artjom jakovenko#10 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
Vladyslav panov#35 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
sergei vassilenko#38 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
marck kolodchuk#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Dmytro samborskyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Dmytro samborskyi#2
Dmytro samborskyi#9
Dmytro samborskyi#39
Dmytro samborskyi#23
Dmytro samborskyi#18
Dmytro samborskyi#15
Dmytro samborskyi#8
Dmytro samborskyi#7
Johvi FC Lokomotiv
111218287133399718
Đội hình xuất phát
v.gusev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ilja shashkov#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krupski#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kulikov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Vladislav friesen#28 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Andrei vrabie#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
stepan karhanin#13 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
artjom tikhomirov#33 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Velikanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Matvei minajev#71 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Zahharov#8 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Zahharov#10
J.Zahharov#55

J.Zahharov#5
J.Zahharov#17
J.Zahharov#47
J.Zahharov#77

J.Zahharov#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Johvi FC Lokomotiv3 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion1 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Tallinna JK Legion1 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Tallinna JK Legion2 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv0 - 5
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv0 - 4
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv2 - 0
Tallinna JK LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna JK Legion
Trans Narva B5 - 1
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion3 - 2
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion0 - 1
Tartu Kalev
Elva3 - 0
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu0 - 4
Tallinna JK Legion
Tabasalu Charma1 - 4
Tallinna JK Legion
Tartu Kalev0 - 1
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 4
Trans Narva B
Tallinna JK Legion2 - 2
Paide Linnameeskond B
FC Nomme United U211 - 2
Tallinna JK LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Tabasalu Charma
Johvi FC Lokomotiv1 - 6
Nomme JK Kalju
Trans Narva B4 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 2
FC Nomme United U21
FC Kuressaare II2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 0
Kose II
Johvi FC Lokomotiv0 - 2
FC Maardu
Paide Linnameeskond B2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Trans Narva B3 - 4
Johvi FC Lokomotiv
FC Kuressaare II1 - 4
Johvi FC LokomotivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna JK Legion
#12#21#30#44#54#60#70
Johvi FC Lokomotiv
#13#21#30#41#56#60#70