Esiliiga B16:30 ngày 07/09/2025

Johvi FC Lokomotiv
1 - 3

Tartu Kalev
Thống kê
Thống kê trận đấu
Johvi FC LokomotivChỉ sốTartu Kalev
5Chỉ số 227
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 23
10Chỉ số 212
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2372
3Chỉ số 38
93Chỉ số 2466
Lineup
Đội hình trận đấu
Johvi FC Lokomotiv
Sơ đồ 4-2-3-111122824499717920
Đội hình xuất phát

v.gusev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ilja shashkov#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krupski#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Vladislav friesen#28 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Miskov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Martsuk#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

V.Velikanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Matvei minajev#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Andrei vrabie#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

guri tsvibelberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

bogdan stoianov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
bogdan stoianov#30

bogdan stoianov#5
bogdan stoianov#17
bogdan stoianov#13
bogdan stoianov#47
bogdan stoianov#77
bogdan stoianov#10
bogdan stoianov#55
bogdan stoianov#33
Tartu Kalev
Sơ đồ 4-4-22453239977710112821
Đội hình xuất phát

Kristo peramets#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

kenn laas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Toomsalu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.ruul#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Varusk#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Karli vilt#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tenno#77 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Kaasik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

roven juhanson#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Lehter#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

edvard kris kohv#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
edvard kris kohv#80
edvard kris kohv#9
edvard kris kohv#27
edvard kris kohv#8
edvard kris kohv#13
edvard kris kohv#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu Kalev0 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Tartu Kalev2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Tartu Kalev0 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 2
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv2 - 4
Tartu KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
Tartu Kalev0 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Tallinna JK Legion2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Tabasalu Charma
Johvi FC Lokomotiv1 - 6
Nomme JK Kalju
Trans Narva B4 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 2
FC Nomme United U21
FC Kuressaare II2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 0
Kose II
Johvi FC Lokomotiv0 - 2
FC Maardu
Paide Linnameeskond B2 - 3
Johvi FC LokomotivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu Kalev
Tartu Kalev0 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Tartu Kalev0 - 3
FC Maardu
FC Kuressaare II0 - 4
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 1
Tabasalu Charma
Tallinna JK Legion0 - 1
Tartu Kalev
FC Nomme United U210 - 2
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 0
Paide Linnameeskond B
Laanemaa Haapsalu0 - 7
Tartu Kalev
Tartu Kalev0 - 1
Tallinna JK Legion
Tabasalu Charma2 - 1
Tartu KalevĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Johvi FC Lokomotiv
#11#21#30#43#58#60#70
Tartu Kalev
#13#21#30#48#53#60#70