Belarusian Premier League00:00 ngày 22/04/2025

Dinamo Brest
0 - 0

FC Torpedo Zhodino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BrestChỉ sốFC Torpedo Zhodino
0Chỉ số 80
7Chỉ số 217
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2398
3Chỉ số 31
49Chỉ số 2447
6Chỉ số 225
2Chỉ số 27
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Brest
Sơ đồ 4-3-3162553319991710245162
Đội hình xuất phát

m.kozakevich#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rylach#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lavrik#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Rakhmanov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Polyakov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

i.zenkov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Konovalov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Vasiljev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Kortsov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Laptev#51 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Gordejchuk#62 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gordejchuk#91

M.Gordejchuk#5

M.Gordejchuk#88

M.Gordejchuk#11

M.Gordejchuk#4
M.Gordejchuk#21

M.Gordejchuk#8

M.Gordejchuk#18

M.Gordejchuk#23
M.Gordejchuk#22
FC Torpedo Zhodino
Sơ đồ 4-4-2188696305448107215
Đội hình xuất phát
Y.Abramovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Glushchenkov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Premudrov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Melko#96 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Pobudey#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Burko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Butarevich#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Selyava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Shukurov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Orekhov#72 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Skavysh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Skavysh#7

M.Skavysh#27

M.Skavysh#66

M.Skavysh#19

M.Skavysh#17

M.Skavysh#21

M.Skavysh#23

M.Skavysh#25

M.Skavysh#14

M.Skavysh#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Torpedo Zhodino1 - 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 2
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino2 - 2
Dinamo Brest
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Dinamo Brest3 - 2
FC Torpedo ZhodinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Brest
Dinamo Brest2 - 0
Smorgon FC
Dinamo Brest0 - 2
Maxline Vitebsk
Naftan Novopolotsk2 - 2
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Dinamo Brest
FC Torpedo Zhodino1 - 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 0
FC Torpedo Zhodino
Dinamo Brest0 - 6
Maxline Vitebsk
BATE Borisov0 - 3
Dinamo Brest
Dinamo Brest1 - 1
Neman Grodno
Dinamo Brest1 - 1
Naftan NovopolotskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Maxline Vitebsk
FC Torpedo Zhodino2 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Dinamo Minsk
FC Torpedo Zhodino2 - 0
FC Minsk
FC Gomel1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 0
FC Torpedo Zhodino
Arsenal Dzerzhinsk1 - 3
FC Torpedo Zhodino
Dinamo Minsk0 - 1
FC Torpedo ZhodinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Brest
#10#20#30#43#52#60#70
FC Torpedo Zhodino
#10#20#30#41#57#60#70
Slavia Mozyr
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk
FC Molodechno