Belarusian Premier League23:00 ngày 16/05/2025

FC Torpedo Zhodino
0 - 1

Neman Grodno
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Torpedo ZhodinoChỉ sốNeman Grodno
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 222
49Chỉ số 2439
2Chỉ số 25
93Chỉ số 2377
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Torpedo Zhodino
Sơ đồ 4-2-3-115666888147217723
Đội hình xuất phát
Y.Abramovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Burko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Politevich#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Premudrov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Glushchenkov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Selyava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Teymur·Charyyev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Orekhov#72 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Sedko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Camara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Vasilevich#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Vasilevich#32
I.Vasilevich#22

I.Vasilevich#44
I.Vasilevich#11

I.Vasilevich#35

I.Vasilevich#96

I.Vasilevich#27

I.Vasilevich#30

I.Vasilevich#19

I.Vasilevich#21
Neman Grodno
Sơ đồ 3-4-3150583215479331017
Đội hình xuất phát

Maliyeuski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Shalashnikov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Parkhomenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Pantya#8 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Pavlyukovets#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Evdokimov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kozlov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Pushnyakov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Ngoma#33 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Leonard Chatelin·Gweth#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Zubovich#17 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Zubovich#46

E.Zubovich#19
E.Zubovich#6
E.Zubovich#22

E.Zubovich#18

E.Zubovich#27

E.Zubovich#71

E.Zubovich#24

E.Zubovich#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Torpedo Zhodino1 - 2
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino1 - 4
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino0 - 1
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino1 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 0
FC Torpedo Zhodino
Neman Grodno0 - 0
FC Torpedo Zhodino
Neman Grodno3 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 4
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino2 - 2
Neman GrodnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Torpedo Zhodino
Naftan Novopolotsk0 - 3
FC Torpedo Zhodino
Maxline Vitebsk0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC0 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 1
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest0 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Maxline Vitebsk
FC Torpedo Zhodino2 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Dinamo Minsk
FC Torpedo Zhodino2 - 0
FC MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neman Grodno
Neman Grodno0 - 1
Smorgon FC
FK Vitebsk1 - 0
Neman Grodno
Maxline Vitebsk1 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 1
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk0 - 3
Neman Grodno
Neman Grodno3 - 0
FK Vitebsk
Neman Grodno2 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Neman Grodno0 - 1
FC Gomel
Neman Grodno1 - 1
FK Lida
Neman Grodno3 - 0
FC MolodechnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Torpedo Zhodino
#10#20#30#43#53#60#70
Neman Grodno
#11#20#30#41#57#60#70
Slavia Mozyr
FK Isloch Minsk
BATE Borisov