Ukrainian Premier League23:00 ngày 29/03/2025

Rukh Vynnyky
0 - 2

Dynamo Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rukh VynnykyChỉ sốDynamo Kyiv
0Chỉ số 80
0Chỉ số 212
54Chỉ số 23113
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
3Chỉ số 226
37Chỉ số 2488
4Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Rukh Vynnyky
Sơ đồ 3-1-4-22392294157510199378
Đội hình xuất phát

D.Ledviy#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Slyubyk#92 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Didyk#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Kholod#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Pidgurskyi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Kitela#75 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Prytula#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Roman#93 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Klymchuk#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

M. Karabin#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Karabin#22
M. Karabin#59

M. Karabin#77

M. Karabin#73

M. Karabin#9

M. Karabin#16

M. Karabin#11

M. Karabin#6
M. Karabin#62

M. Karabin#35

M. Karabin#25
M. Karabin#99
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-2-2-235204324491102272911
Đội hình xuất phát

R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Karavaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Popov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mykhaylenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

V.Kabaev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

A.Yarmolenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

V.Buyalskyi#29 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

V.Vanat#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vanat#2

V.Vanat#99

V.Vanat#15

V.Vanat#40

V.Vanat#9

V.Vanat#25

V.Vanat#76

V.Vanat#51

V.Vanat#27

V.Vanat#39

V.Vanat#6

V.Vanat#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Kyiv0 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv3 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv3 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv0 - 0
Rukh VynnykyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Inhulets Petrove0 - 1
Rukh Vynnyky
Zorya2 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 1
LNZ Cherkasy
Triglav Gorenjska2 - 2
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Sturm Graz II2 - 3
Rukh Vynnyky
Grazer AK0 - 1
Rukh Vynnyky
FC Koper1 - 2
Rukh Vynnyky
ASK Bravo Publikum0 - 0
Rukh VynnykyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 2
Zorya
LNZ Cherkasy1 - 2
Dynamo Kyiv
FC Vorskla Poltava1 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Karpaty Lviv
Dynamo Kyiv1 - 0
CS Petrocub
Rigas Futbola Skola0 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
Esbjerg
Dynamo Kyiv3 - 2
Shkendija Tetovo
Dynamo Kyiv1 - 0
Rigas Futbola Skola
Dynamo Kyiv2 - 2
KF LlapiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rukh Vynnyky
#10#20#30#41#54#60#70
Dynamo Kyiv
#12#22#30#42#55#60#70
FK Oleksandria
FC Shakhtar Donetsk
Polissya Zhytomyr
Kryvbas
Kolos Kovalivka
Veres
Obolon Kyiv
FC Livyi Bereh
Chornomorets Odesa