Estonian Premium Liiga17:30 ngày 29/11/2025

FC Kuressaare
2 - 0

Viimsi JK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KuressaareChỉ sốViimsi JK
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
6Chỉ số 31
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 210
41Chỉ số 2448
79Chỉ số 2388
1Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-131192415235677207710
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Jekimov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Saar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Antonov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Jermatsenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Domov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Demidov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Kivi#37

A.Kivi#1

A.Kivi#13

A.Kivi#70

A.Kivi#80
A.Kivi#55

A.Kivi#16

A.Kivi#27

A.Kivi#73

A.Kivi#66
A.Kivi#14
Viimsi JK
Sơ đồ 5-4-1562025221733543502411
Đội hình xuất phát

M.Sapp#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Laidvee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Allast#25 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

R.Laidvee#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

anta ma seye#17 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Kane#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Ollik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

james murage#43 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Saar#50 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Rasmus talu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.M.Tammeveski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.M.Tammeveski#29

K.M.Tammeveski#99
K.M.Tammeveski#77

K.M.Tammeveski#42

K.M.Tammeveski#27

K.M.Tammeveski#38
K.M.Tammeveski#12

K.M.Tammeveski#96

K.M.Tammeveski#3
K.M.Tammeveski#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viimsi JK0 - 1
FC Kuressaare
Viimsi JK0 - 1
FC Kuressaare
Viimsi JK0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 0
Viimsi JK
FC Kuressaare1 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK2 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare6 - 0
Viimsi JK
Viimsi JK0 - 1
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
Viimsi JK0 - 1
FC Kuressaare
JK Tallinna Kalev2 - 1
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Nomme JK Kalju
Parnu JK Vaprus0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 3
Levadia Tallinn
FC Kuressaare1 - 1
Paide Linnameeskond
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 0
Trans Narva
Harju JK Laagri2 - 1
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viimsi JK
Viimsi JK0 - 1
FC Kuressaare
Viimsi JK4 - 0
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Viimsi JK
Nomme JK Kalju0 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 4
Viimsi JK
Viimsi JK2 - 0
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter1 - 4
Viimsi JK
FC Nomme United1 - 0
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
ElvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare
#12#20#30#46#51#60#70
Viimsi JK
#10#20#30#41#510#60#70