Estonian Premium Liiga23:00 ngày 11/07/2025

FC Kuressaare
0 - 2

Tartu JK Maag Tammeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KuressaareChỉ sốTartu JK Maag Tammeka
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2472
11Chỉ số 2214
55Chỉ số 2545
72Chỉ số 2362
0Chỉ số 81
10Chỉ số 26
5Chỉ số 2110
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-1311424152752077371110
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Joosep kobin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Domov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
markus leivategija johannes#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Iljin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Kivi#80

A.Kivi#7

A.Kivi#1
A.Kivi#3

A.Kivi#46

A.Kivi#66

A.Kivi#17

A.Kivi#16
A.Kivi#55

A.Kivi#70
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 4-2-3-194713212315241019149
Đội hình xuất phát

R.Aland#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Miil#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Laabus#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Mattis karis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.G.Veelma#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

david epton#15 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

herman pedmanson#24 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

o.tanimowo#14 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Adebayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Adebayo#11

A.Adebayo#18
A.Adebayo#17
A.Adebayo#30

A.Adebayo#77
A.Adebayo#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare0 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Kuressaare
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 0
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
Trans Narva3 - 2
FC Kuressaare
Harju JK Laagri1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare1 - 2
Levadia Tallinn
Parnu JK Vaprus2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 3
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 0
JK Tallinna Kalev
Paide Linnameeskond1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
Trans NarvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
JK Tallinna Kalev3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 2
Paide Linnameeskond
FC Kuressaare2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka5 - 0
JK Tallinna Kalev
Parnu JK Vaprus2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Nomme JK Kalju
Trans Narva4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn4 - 0
Tartu JK Maag TammekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare
#10#20#30#43#510#60#70
Tartu JK Maag Tammeka
#12#21#30#42#56#60#70