Estonian Premium Liiga23:00 ngày 28/06/2025

Tartu JK Maag Tammeka
0 - 2

Paide Linnameeskond
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag TammekaChỉ sốPaide Linnameeskond
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 219
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
6Chỉ số 2215
2Chỉ số 31
35Chỉ số 2465
72Chỉ số 23126
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 4-1-2-394726212322102419914
Đội hình xuất phát

R.Aland#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Miil#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Ogungbe#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Mattis karis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.G.Veelma#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Lang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

herman pedmanson#24 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Adebayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

o.tanimowo#14 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.tanimowo#30

o.tanimowo#11
o.tanimowo#99

o.tanimowo#77
o.tanimowo#47

o.tanimowo#13
o.tanimowo#17

o.tanimowo#18
Paide Linnameeskond
Sơ đồ 4-2-3-199227529252877879
Đội hình xuất phát

E.Jarju#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Lilander#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Baranov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Juhkam#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Saliste#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gueye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Hõim#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Luts#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ojamaa#8 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
assan corr#7 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Reinkort#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Reinkort#22

S.Reinkort#15

S.Reinkort#12
S.Reinkort#26

S.Reinkort#32
S.Reinkort#11
S.Reinkort#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paide Linnameeskond1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 3
Paide Linnameeskond
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond6 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond0 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 0
Paide Linnameeskond
Tartu JK Maag Tammeka2 - 0
Paide LinnameeskondĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka5 - 0
JK Tallinna Kalev
Parnu JK Vaprus2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Nomme JK Kalju
Trans Narva4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
Harju JK Laagri4 - 1
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond2 - 1
FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus1 - 2
Paide Linnameeskond
FC Flora Tallinn1 - 2
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond0 - 1
Trans Narva
Nomme JK Kalju0 - 2
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond2 - 2
Harju JK Laagri
Levadia Tallinn2 - 1
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond1 - 1
FC Kuressaare
JK Tallinna Kalev1 - 0
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond2 - 1
Levadia TallinnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka
#10#20#30#42#53#60#70
Paide Linnameeskond
#12#21#30#41#57#60#70