Estonian Premium Liiga00:00 ngày 31/05/2025

FC Flora Tallinn
3 - 1

Tartu JK Maag Tammeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Flora TallinnChỉ sốTartu JK Maag Tammeka
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
9Chỉ số 212
12Chỉ số 24
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2367
66Chỉ số 2534
12Chỉ số 222
79Chỉ số 2448
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-2-3-13326616430109132011
Đội hình xuất phát

E.Grünvald#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hussar#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Veering#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tougjas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Lukka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Teevali#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Poom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Alliku#9 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

N.Mihhailov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Zenjov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#29
R.Sappinen#21

R.Sappinen#89

R.Sappinen#2

R.Sappinen#99

R.Sappinen#78

R.Sappinen#24

R.Sappinen#17

R.Sappinen#5

R.Sappinen#18
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 4-2-3-194721262315101724149
Đội hình xuất phát

R.Aland#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Miil#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mattis karis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Ogungbe#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.G.Veelma#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

david epton#15 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Robin muur#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

herman pedmanson#24 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

o.tanimowo#14 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Adebayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Adebayo#11

A.Adebayo#20
A.Adebayo#99

A.Adebayo#77

A.Adebayo#19

A.Adebayo#13

A.Adebayo#22

A.Adebayo#18

A.Adebayo#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 0
FC Flora Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
FC Flora Tallinn1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 3
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
FC Kuressaare1 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Levadia Tallinn
Harju JK Laagri0 - 3
FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus0 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn4 - 1
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn1 - 0
Paide Linnameeskond
Levadia Tallinn0 - 0
FC Flora Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju1 - 2
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka5 - 0
JK Tallinna Kalev
Parnu JK Vaprus2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Nomme JK Kalju
Trans Narva4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
Harju JK Laagri4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond1 - 0
Tartu JK Maag TammekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Flora Tallinn
#13#20#30#43#512#60#70
Tartu JK Maag Tammeka
#11#21#30#41#54#60#70