Estonian Premium Liiga23:00 ngày 13/06/2025

Tartu JK Maag Tammeka
2 - 1

Harju JK Laagri
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag TammekaChỉ sốHarju JK Laagri
58Chỉ số 2451
1Chỉ số 31
10Chỉ số 2110
9Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
103Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 4-2-3-194726212315221019149
Đội hình xuất phát

R.Aland#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Miil#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Ogungbe#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Mattis karis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.G.Veelma#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

david epton#15 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Lang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

o.tanimowo#14 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Adebayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Adebayo#24

A.Adebayo#13
A.Adebayo#47

A.Adebayo#77
A.Adebayo#99

A.Adebayo#20

A.Adebayo#11
A.Adebayo#17

A.Adebayo#4

A.Adebayo#18
Harju JK Laagri
Sơ đồ 4-3-2-19743241417662023879
Đội hình xuất phát

I.Baturins#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Kaevats#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.A.Antonov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kelement#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

K.Roomussaar#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

K.Piht#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

daniil rudenko#23 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
jose#87 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Eerme#8

K.Eerme#95

K.Eerme#10

K.Eerme#7

K.Eerme#2
K.Eerme#18
K.Eerme#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harju JK Laagri4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka5 - 2
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
FC Flora Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka5 - 0
JK Tallinna Kalev
Parnu JK Vaprus2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Nomme JK Kalju
Trans Narva4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
Harju JK Laagri4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 1
Levadia Tallinn
Trans Narva4 - 2
Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond2 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 3
FC Flora Tallinn
JK Tallinna Kalev1 - 3
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn4 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Harju JK Laagri1 - 2
Paide Linnameeskond
Nomme JK Kalju3 - 0
Harju JK LaagriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka
#12#22#30#41#56#60#70
Harju JK Laagri
#11#20#30#41#53#60#70