Estonian Premium Liiga21:00 ngày 14/06/2025

FC Kuressaare
1 - 2

Levadia Tallinn
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KuressaareChỉ sốLevadia Tallinn
1Chỉ số 28
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
8Chỉ số 2110
5Chỉ số 2217
31Chỉ số 2481
56Chỉ số 2376
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-13123141527201677371110
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Saar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Joosep kobin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Domov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Smirnov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
markus leivategija johannes#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Iljin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kivi#7
A.Kivi#33

A.Kivi#1

A.Kivi#66

A.Kivi#17

A.Kivi#5
A.Kivi#55
A.Kivi#80

A.Kivi#70
Levadia Tallinn
Sơ đồ 5-4-1992335154214111959
Đội hình xuất phát

K.A.Vallner#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Liivak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
victory iboro#35 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Mavretic#15 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Tammik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.S.Larsen#2 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Agyiri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M. Ainsalu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Musaba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.O.Roosnupp#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Tambedou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Tambedou#1
B.Tambedou#8

B.Tambedou#20

B.Tambedou#45

B.Tambedou#36

B.Tambedou#25

B.Tambedou#17

B.Tambedou#10
B.Tambedou#41

B.Tambedou#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levadia Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn0 - 0
FC Kuressaare
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 6
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
Levadia Tallinn
FC Kuressaare0 - 2
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 1
FC Kuressaare
Levadia Tallinn2 - 3
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
Parnu JK Vaprus2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 3
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 0
JK Tallinna Kalev
Paide Linnameeskond1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 0
Parnu JK Vaprus
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn2 - 1
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadia Tallinn
Harju JK Laagri0 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 2
Parnu JK Vaprus
Nomme JK Kalju3 - 3
Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn1 - 0
Trans Narva
Levadia Tallinn2 - 1
Paide Linnameeskond
Nomme JK Kalju2 - 0
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond2 - 1
Levadia Tallinn
JK Tallinna Kalev0 - 9
Levadia TallinnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare
#11#20#30#42#51#60#70
Levadia Tallinn
#12#21#30#43#58#60#70