Estonian Premium Liiga21:00 ngày 19/07/2026

FC Kuressaare
0 - 0

Nomme JK Kalju
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KuressaareChỉ sốNomme JK Kalju
94Chỉ số 23112
6Chỉ số 228
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 214
63Chỉ số 2488
1Chỉ số 31
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-13123362168587771110
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Saar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

rico piil#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lukka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vahermägi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
deivid andreas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Rasmus talu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Jürisoo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Kivi#37
A.Kivi#18
A.Kivi#25

A.Kivi#28
A.Kivi#22

A.Kivi#17

A.Kivi#70

A.Kivi#13
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-1-2-1-217846548882610119
Đội hình xuất phát

H.Perk#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Vukušić#46 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Korre#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AlexBoronilstsikov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

D.Sotsugov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

M.Orlov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Godwin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Godwin#7

C.Godwin#20

C.Godwin#69

C.Godwin#22
C.Godwin#17

C.Godwin#2
C.Godwin#30

C.Godwin#52

C.Godwin#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 0
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare1 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju5 - 1
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju3 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 6
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
FC Nomme United3 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 3
FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 0
Trans Narva
Harju JK Laagri2 - 3
FC Kuressaare
Paide Linnameeskond1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme United
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Levadia TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Linfield FC2 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Linfield FC
FC Nomme United1 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 1
Paide Linnameeskond
Levadia Tallinn1 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Nomme JK Kalju1 - 1
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus3 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK KaljuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare
#10#20#30#41#55#60#70
Nomme JK Kalju
#10#20#30#41#57#60#70