Estonian Premium Liiga21:00 ngày 11/07/2026

FC Nomme United
3 - 2

FC Kuressaare
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme UnitedChỉ sốFC Kuressaare
2Chỉ số 30
9Chỉ số 215
0Chỉ số 40
11Chỉ số 225
87Chỉ số 2481
126Chỉ số 23154
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United
Sơ đồ 4-4-2185526111026134919
Đội hình xuất phát

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Vain#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ricky chanda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Morishige#2 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Benjamine Chisala#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
K.Oostenbrink#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

truuvaart#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
ivan krasnov#19 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

ivan krasnov#52

ivan krasnov#14

ivan krasnov#71

ivan krasnov#4
ivan krasnov#16

ivan krasnov#45

ivan krasnov#23

ivan krasnov#20

ivan krasnov#3
ivan krasnov#91

ivan krasnov#9
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-131233621275817771110
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Saar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

rico piil#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lukka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
deivid andreas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Roivassepp#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Demidov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Jürisoo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Kivi#68
A.Kivi#22

A.Kivi#28
A.Kivi#25

A.Kivi#37
A.Kivi#18

A.Kivi#70

A.Kivi#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 3
FC Nomme United
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme United
FC Kuressaare4 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 1
FC Kuressaare
FC Nomme United3 - 1
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
FC Nomme United1 - 3
Nomme JK Kalju
Harju JK Laagri1 - 3
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 2
Levadia Tallinn
Trans Narva1 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 4
FC Flora Tallinn
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka3 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 3
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus2 - 3
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 1
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 3
FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 0
Trans Narva
Harju JK Laagri2 - 3
FC Kuressaare
Paide Linnameeskond1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme United
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Levadia Tallinn
FC Nomme United2 - 1
FC KuressaareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United
#13#20#30#42#56#60#70
FC Kuressaare
#12#21#30#40#56#60#70