Estonian Premium Liiga21:00 ngày 31/08/2025

Nomme JK Kalju
2 - 0

FC Kuressaare
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nomme JK KaljuChỉ sốFC Kuressaare
75Chỉ số 2353
1Chỉ số 80
10Chỉ số 24
73Chỉ số 2430
11Chỉ số 213
0Chỉ số 32
64Chỉ số 2536
10Chỉ số 227
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Nomme JK Kalju
17850202287266279
Đội hình xuất phát

H.Perk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Modou Tambedou#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Nikolajev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

D.Tarassenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

K.Kask#6 · D · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

M. Männilaan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
chinemerem godwin#9 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
chinemerem godwin#77

chinemerem godwin#21

chinemerem godwin#5
chinemerem godwin#2
chinemerem godwin#17

chinemerem godwin#79

chinemerem godwin#11

chinemerem godwin#69
FC Kuressaare
312314241556777371110
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Saar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Joosep kobin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Antonov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
markus leivategija johannes#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Iljin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kivi#7

A.Kivi#70

A.Kivi#13

A.Kivi#80

A.Kivi#16

A.Kivi#17

A.Kivi#73

A.Kivi#66
A.Kivi#19

A.Kivi#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare1 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju5 - 1
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju3 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 6
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju4 - 1
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 0
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
Trans Narva
Johvi FC Lokomotiv1 - 6
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
Parnu JK Vaprus
Tartu JK Maag Tammeka1 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic1 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju6 - 2
JK Tallinna Kalev
Partizani Tirana0 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 1
Partizani Tirana
FC Flora Tallinn1 - 0
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond5 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Paide Linnameeskond
FC Kuressaare1 - 3
Harju JK Laagri
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kose0 - 7
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Kuressaare0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Trans Narva3 - 2
FC Kuressaare
Harju JK Laagri1 - 1
FC KuressaareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nomme JK Kalju
#12#20#30#40#510#60#70
FC Kuressaare
#10#20#30#42#54#60#70