Estonian Premium Liiga18:30 ngày 14/06/2026

Nomme JK Kalju
1 - 1

Paide Linnameeskond
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nomme JK KaljuChỉ sốPaide Linnameeskond
1Chỉ số 40
62Chỉ số 2393
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
8Chỉ số 214
5Chỉ số 34
52Chỉ số 2488
4Chỉ số 2213
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-4-2178504622882659172710
Đội hình xuất phát

H.Perk#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Vukušić#46 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Nikolajev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Sotsugov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Vastsuk#59 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
enrique lotar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M. Männilaan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Ivanov#7

N.Ivanov#14

N.Ivanov#69

N.Ivanov#11

N.Ivanov#2

N.Ivanov#5
N.Ivanov#30

N.Ivanov#9

N.Ivanov#21
Paide Linnameeskond
Sơ đồ 4-2-3-19922732461019117730
Đội hình xuất phát

E.Jarju#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Lilander#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Baranov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Hugo victor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Romet nigula#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Cabral#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Miller#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S. Luts#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Pa modou sohna#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Luts#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
abdouraham badamosi#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
abdouraham badamosi#17
abdouraham badamosi#4

abdouraham badamosi#15

abdouraham badamosi#9

abdouraham badamosi#28
abdouraham badamosi#14

abdouraham badamosi#12

abdouraham badamosi#8

abdouraham badamosi#7

abdouraham badamosi#16

abdouraham badamosi#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paide Linnameeskond1 - 0
Nomme JK Kalju
Paide Linnameeskond2 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 1
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond1 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 2
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond4 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond1 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 4
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond0 - 2
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Parnu JK Vaprus3 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 1
FC Flora Tallinn
Trans Narva0 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
Parnu JK Vaprus
Nomme JK Kalju7 - 1
FC Nomme United
Paide Linnameeskond1 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 1
Levadia Tallinn
Harju JK Laagri0 - 2
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond1 - 1
FC Kuressaare
Paide Linnameeskond1 - 5
FC Flora Tallinn
Trans Narva1 - 0
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond1 - 3
Levadia Tallinn
FC Nomme United2 - 3
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond2 - 0
Parnu JK Vaprus
Paide Linnameeskond0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond1 - 2
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri2 - 2
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond1 - 0
Nomme JK KaljuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nomme JK Kalju
#11#21#31#45#54#60#70
Paide Linnameeskond
#11#20#30#44#54#60#70