Estonian Premium Liiga21:00 ngày 20/06/2026

Levadia Tallinn
1 - 1

Nomme JK Kalju
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levadia TallinnChỉ sốNomme JK Kalju
132Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
17Chỉ số 222
115Chỉ số 2457
2Chỉ số 33
6Chỉ số 213
1Chỉ số 80
8Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadia Tallinn
Sơ đồ 4-1-3-2997142029636115109
Đội hình xuất phát

K.A.Vallner#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

davi kaua#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Tammik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.nwankwo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Saliste#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Peetson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

João Pedro de Moura Siembarski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

M. Ainsalu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

M.O.Roosnupp#5 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
wendell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Tambedou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Tambedou#21

B.Tambedou#18

B.Tambedou#1

B.Tambedou#7

B.Tambedou#23
B.Tambedou#33
B.Tambedou#19
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-1-2-1-215462022592610211730
Đội hình xuất phát

H.Perk#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

U.Korre#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Vukušić#46 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Modou Tambedou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Nikolajev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Vastsuk#59 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

Tiago baptista#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
enrique lotar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
j.ibrahim#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.ibrahim#9

j.ibrahim#7

j.ibrahim#88

j.ibrahim#14

j.ibrahim#69

j.ibrahim#11

j.ibrahim#2

j.ibrahim#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju1 - 1
Levadia Tallinn
Nomme JK Kalju2 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 3
Levadia Tallinn
Nomme JK Kalju2 - 0
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn3 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 4
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 0
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn0 - 0
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadia Tallinn
FC Nomme United1 - 2
Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 3
Levadia Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Levadia Tallinn
Parnu JK Vaprus1 - 6
Levadia Tallinn
Paide Linnameeskond1 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 0
Harju JK Laagri
FC Kuressaare1 - 2
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn7 - 0
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 0
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Nomme JK Kalju1 - 1
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus3 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 1
FC Flora Tallinn
Trans Narva0 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
Parnu JK Vaprus
Nomme JK Kalju7 - 1
FC Nomme United
Paide Linnameeskond1 - 0
Nomme JK KaljuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadia Tallinn
#11#20#30#42#58#60#70
Nomme JK Kalju
#11#20#30#43#53#60#70