Estonian Premium Liiga22:45 ngày 22/04/2026

Nomme JK Kalju
7 - 1

FC Nomme United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nomme JK KaljuChỉ sốFC Nomme United
86Chỉ số 2369
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 221
56Chỉ số 2429
7Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-1-2-1-21784620782659883010
Đội hình xuất phát

H.Perk#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Vukušić#46 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Modou Tambedou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tarassenkov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

B.Vastsuk#59 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

D.Sotsugov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
j.ibrahim#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Ivanov#69

N.Ivanov#11

N.Ivanov#22

N.Ivanov#27
N.Ivanov#17

N.Ivanov#2

N.Ivanov#5

N.Ivanov#6

N.Ivanov#24

N.Ivanov#4

N.Ivanov#21
FC Nomme United
Sơ đồ 3-4-2-171552233241045491620
Đội hình xuất phát

G.Purg#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ricky chanda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Morishige#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Laanelaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Merilai#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
gert kabal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

H.Järvelaid#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
O.Dacosta#16 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Matas#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Matas#31

K.Matas#4
K.Matas#11

K.Matas#1
K.Matas#26

K.Matas#6
K.Matas#66

K.Matas#22

K.Matas#13

K.Matas#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju3 - 0
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 4
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 0
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Paide Linnameeskond1 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 1
Levadia Tallinn
Harju JK Laagri0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 1
Trans Narva
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn0 - 1
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn1 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 1
Super Nova
Paide Linnameeskond2 - 1
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
FC Nomme United1 - 2
Harju JK Laagri
FC Nomme United5 - 1
Trans Narva
Paide Linnameeskond3 - 1
FC Nomme United
Levadia Tallinn1 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
FC Nomme United7 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn3 - 1
FC Nomme United
FC Flora Tallinn3 - 0
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 1
Viimsi JK
FC Nomme United3 - 0
Tallinna FC Ararat TTUĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nomme JK Kalju
#17#22#30#40#57#60#70
FC Nomme United
#11#21#30#42#52#60#70