Estonian Premium Liiga18:30 ngày 19/10/2025

Harju JK Laagri
1 - 3

Nomme JK Kalju
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harju JK LaagriChỉ sốNomme JK Kalju
6Chỉ số 227
80Chỉ số 2378
40Chỉ số 2450
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Harju JK Laagri
Sơ đồ 4-3-39743242317418201613
Đội hình xuất phát

I.Baturins#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Kaevats#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

daniil rudenko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kelement#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Kajari#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
ussa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Piht#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Kriis#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Sillamaa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sillamaa#6
R.Sillamaa#21
R.Sillamaa#47
R.Sillamaa#45

R.Sillamaa#5
R.Sillamaa#11

R.Sillamaa#7

R.Sillamaa#10
R.Sillamaa#1
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-1-2-1-21778502026817102127
Đội hình xuất phát

H.Perk#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Tarassenkov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Modou Tambedou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
enrique lotar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

Tiago baptista#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M. Männilaan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M. Männilaan#77

M. Männilaan#69

M. Männilaan#29

M. Männilaan#11

M. Männilaan#22
M. Männilaan#2

M. Männilaan#5

M. Männilaan#74
M. Männilaan#9

M. Männilaan#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harju JK Laagri2 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju3 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju0 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju3 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju3 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju1 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 2
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 2
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri1 - 2
Parnu JK Vaprus
Harju JK Laagri2 - 3
Nomme JK Kalju
Harju JK Laagri3 - 0
Paide Linnameeskond
Harju JK Laagri2 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva1 - 3
Harju JK Laagri
Tartu JK Maag Tammeka3 - 0
Harju JK Laagri
Tabasalu Ulasabat0 - 3
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn3 - 1
Harju JK Laagri
FC Kuressaare1 - 3
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Parnu JK Vaprus
Nomme JK Kalju3 - 1
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri2 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 1
Levadia Tallinn
Trans Narva0 - 0
Nomme JK Kalju
Paide Linnameeskond1 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 0
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju1 - 2
Trans Narva
Johvi FC Lokomotiv1 - 6
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
Parnu JK VaprusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harju JK Laagri
#11#21#30#42#52#60#70
Nomme JK Kalju
#13#20#30#42#55#60#70
JK Tallinna Kalev