Estonian Premium Liiga20:30 ngày 05/10/2025

Nomme JK Kalju
1 - 0

Parnu JK Vaprus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nomme JK KaljuChỉ sốParnu JK Vaprus
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
85Chỉ số 2365
50Chỉ số 2432
10Chỉ số 228
10Chỉ số 212
2Chỉ số 31
1Chỉ số 80
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Nomme JK Kalju
110652729217782620
Đội hình xuất phát

H.Perk#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kask#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Korre#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Männilaan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.patrikejevs#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tiago baptista#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tarassenkov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Modou Tambedou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Modou Tambedou#69

Modou Tambedou#11

Modou Tambedou#22

Modou Tambedou#79
Modou Tambedou#17
Modou Tambedou#2

Modou Tambedou#74
Modou Tambedou#9

Modou Tambedou#4
Modou Tambedou#77
Parnu JK Vaprus
16151742281889020724
Đội hình xuất phát

O.Nomm#16 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Aloe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kapper#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
limberg#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lipp#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chris marten paalberg#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Pajo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sild#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Välja#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vallik#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Villota#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Villota#4

M.Villota#10

M.Villota#1
M.Villota#12
M.Villota#9
M.Villota#14

M.Villota#44
M.Villota#19

M.Villota#11
M.Villota#64

M.Villota#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju1 - 2
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus2 - 2
Nomme JK Kalju
Parnu JK Vaprus0 - 3
Nomme JK Kalju
Parnu JK Vaprus1 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 1
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus0 - 4
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju4 - 2
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus1 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 1
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus3 - 3
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 1
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri2 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 1
Levadia Tallinn
Trans Narva0 - 0
Nomme JK Kalju
Paide Linnameeskond1 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 0
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju1 - 2
Trans Narva
Johvi FC Lokomotiv1 - 6
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
Parnu JK Vaprus
Tartu JK Maag Tammeka1 - 3
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Parnu JK Vaprus
Harju JK Laagri1 - 2
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus1 - 0
JK Tallinna Kalev
Tartu JK Maag Tammeka1 - 4
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn3 - 0
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus1 - 0
Paide Linnameeskond
Levadia Tallinn1 - 3
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus9 - 0
Keila JK
Parnu JK Vaprus8 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Nomme JK Kalju1 - 2
Parnu JK Vaprus
JK Tallinna Kalev0 - 2
Parnu JK VaprusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nomme JK Kalju
#11#20#30#42#56#60#70
Parnu JK Vaprus
#10#20#30#41#52#60#70