Estonian Premium Liiga18:30 ngày 28/09/2025

Nomme JK Kalju
3 - 1

FC Flora Tallinn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nomme JK KaljuChỉ sốFC Flora Tallinn
4Chỉ số 27
110Chỉ số 2397
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
8Chỉ số 215
0Chỉ số 40
11Chỉ số 225
76Chỉ số 2447
Lineup
Đội hình trận đấu
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-3-3178502072686302927
Đội hình xuất phát

H.Perk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Modou Tambedou#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tarassenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kask#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
j.ibrahim#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

i.patrikejevs#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M. Männilaan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Männilaan#21

M. Männilaan#4
M. Männilaan#9

M. Männilaan#10

M. Männilaan#74

M. Männilaan#5
M. Männilaan#17

M. Männilaan#22

M. Männilaan#11

M. Männilaan#69
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-2-3-199266162830107132911
Đội hình xuất phát

K.Kivila#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hussar#26 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Veering#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tougjas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sander tovstik#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Teevali#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Poom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kuraksin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Mihhailov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

sander alamaa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#9

R.Sappinen#5

R.Sappinen#17

R.Sappinen#4

R.Sappinen#22

R.Sappinen#77

R.Sappinen#32

R.Sappinen#2

R.Sappinen#89
R.Sappinen#15

R.Sappinen#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Flora Tallinn1 - 0
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn2 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn3 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 0
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju0 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 2
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn0 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 0
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Harju JK Laagri2 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 1
Levadia Tallinn
Trans Narva0 - 0
Nomme JK Kalju
Paide Linnameeskond1 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 0
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju1 - 2
Trans Narva
Johvi FC Lokomotiv1 - 6
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
Parnu JK Vaprus
Tartu JK Maag Tammeka1 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 1
St. Patrick's AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn1 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 0
Parnu JK Vaprus
JK Tallinna Kalev0 - 4
FC Flora Tallinn
FC Kuressaare1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn14 - 0
Team Helm Jk
FC Flora Tallinn3 - 1
Harju JK Laagri
Trans Narva1 - 1
FC Flora Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora TallinnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nomme JK Kalju
#13#21#30#42#54#60#70
FC Flora Tallinn
#11#21#30#41#57#60#70