Estonian Premium Liiga22:00 ngày 24/09/2025

Harju JK Laagri
2 - 3

Nomme JK Kalju
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harju JK LaagriChỉ sốNomme JK Kalju
108Chỉ số 23120
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
5Chỉ số 29
4Chỉ số 33
7Chỉ số 2111
0Chỉ số 80
6Chỉ số 228
68Chỉ số 2492
Lineup
Đội hình trận đấu
Harju JK Laagri
Sơ đồ 4-3-2-19736246771723201316
Đội hình xuất phát

I.Baturins#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kaevats#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.K.Bergman#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mahamud karimu#67 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Reimaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

M.Kelement#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

daniil rudenko#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

K.Piht#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

R.Sillamaa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

K.Kriis#16 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Kriis#45
K.Kriis#11

K.Kriis#66

K.Kriis#10
K.Kriis#1
K.Kriis#21

K.Kriis#41
K.Kriis#47
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-3-1-2178502072681062127
Đội hình xuất phát

H.Perk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Modou Tambedou#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tarassenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Kask#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Tiago baptista#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M. Männilaan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Männilaan#5

M. Männilaan#4
M. Männilaan#9
M. Männilaan#30

M. Männilaan#73
M. Männilaan#2
M. Männilaan#17

M. Männilaan#22

M. Männilaan#11

M. Männilaan#29

M. Männilaan#69
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju3 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju0 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju3 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju3 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju1 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 1
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Harju JK Laagri3 - 0
Paide Linnameeskond
Harju JK Laagri2 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva1 - 3
Harju JK Laagri
Tartu JK Maag Tammeka3 - 0
Harju JK Laagri
Tabasalu Ulasabat0 - 3
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn3 - 1
Harju JK Laagri
FC Kuressaare1 - 3
Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond2 - 0
Harju JK Laagri
Parnu JK Vaprus2 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri26 - 0
Transfer WiseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 1
Levadia Tallinn
Trans Narva0 - 0
Nomme JK Kalju
Paide Linnameeskond1 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 0
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju1 - 2
Trans Narva
Johvi FC Lokomotiv1 - 6
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
Parnu JK Vaprus
Tartu JK Maag Tammeka1 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic1 - 0
Nomme JK KaljuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harju JK Laagri
#12#21#30#44#55#60#70
Nomme JK Kalju
#13#22#30#43#59#60#70
JK Tallinna Kalev