Estonian Premium Liiga21:15 ngày 17/09/2025

Trans Narva
0 - 0

Nomme JK Kalju
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans NarvaChỉ sốNomme JK Kalju
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
6Chỉ số 28
0Chỉ số 230
1Chỉ số 32
0Chỉ số 240
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva
Sơ đồ 3-4-33562512322122491080
Đội hình xuất phát

A.Kraizmer#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Slein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Burjanadze#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Bondar#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Maksimkin#21 · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

E.Zhuravlev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
j.doke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Gero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

j.stenviidas#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.stenviidas#47
j.stenviidas#19

j.stenviidas#13

j.stenviidas#16
j.stenviidas#11
j.stenviidas#29

j.stenviidas#88
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-3-3158502029261017277
Đội hình xuất phát

H.Perk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Korre#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Modou Tambedou#20 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

i.patrikejevs#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
enrique lotar#17 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M. Männilaan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Tarassenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Tarassenkov#77

D.Tarassenkov#11

D.Tarassenkov#22

D.Tarassenkov#79
D.Tarassenkov#2

D.Tarassenkov#6
D.Tarassenkov#30
D.Tarassenkov#9

D.Tarassenkov#4

D.Tarassenkov#21

D.Tarassenkov#69
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju1 - 2
Trans Narva
Nomme JK Kalju2 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 1
Trans Narva
Nomme JK Kalju2 - 2
Trans Narva
Trans Narva2 - 2
Nomme JK Kalju
Trans Narva4 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 0
Trans Narva
Nomme JK Kalju1 - 0
Trans Narva
Trans Narva2 - 1
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Trans Narva1 - 3
Harju JK Laagri
Saue Laagri0 - 4
Trans Narva
Levadia Tallinn3 - 1
Trans Narva
Trans Narva2 - 0
JK Tallinna Kalev
Nomme JK Kalju1 - 2
Trans Narva
Trans Narva4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Trans Narva1 - 1
FC Flora Tallinn
Tartu Welco II0 - 8
Trans Narva
Paide Linnameeskond2 - 0
Trans Narva
Parnu JK Vaprus0 - 0
Trans NarvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Paide Linnameeskond1 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 0
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju1 - 2
Trans Narva
Johvi FC Lokomotiv1 - 6
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
Parnu JK Vaprus
Tartu JK Maag Tammeka1 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic1 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju6 - 2
JK Tallinna Kalev
Partizani Tirana0 - 0
Nomme JK KaljuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva
#10#20#30#41#56#60#70
Nomme JK Kalju
#10#20#30#42#58#60#70