Belarusian Premier League18:00 ngày 29/11/2025

FC Gomel
3 - 1

Smorgon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GomelChỉ sốSmorgon FC
10Chỉ số 226
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
46Chỉ số 2442
1Chỉ số 31
97Chỉ số 2392
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gomel
Sơ đồ 4-3-31332901415231981011
Đội hình xuất phát

A.Nechaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Chahovets#33 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

V.Martinkevich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Kukushkin#90 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Adeola#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Shemruk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Potapenko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Daniil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Barsukov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Laptev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Simanenka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Simanenka#77

T.Simanenka#68

T.Simanenka#21
T.Simanenka#44
T.Simanenka#56

T.Simanenka#3

T.Simanenka#7
Smorgon FC
Sơ đồ 4-3-319775327825567817
Đội hình xuất phát

M.Azarko#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

i.bogdanovich#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Firsov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Intsoen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tishko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Maslovskiy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Mohamed Lamine Bamba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Dubovik#55 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Doumbia#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Yablonski#78 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Dukso#17 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Dukso#25
M.Dukso#21

M.Dukso#11

M.Dukso#7
M.Dukso#63

M.Dukso#33

M.Dukso#4
M.Dukso#13

M.Dukso#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smorgon FC3 - 1
FC Gomel
FC Gomel2 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC2 - 2
FC Gomel
Smorgon FC0 - 3
FC Gomel
FC Gomel2 - 0
Smorgon FC
FC Gomel0 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 2
FC Gomel
Smorgon FC1 - 3
FC Gomel
FC Gomel1 - 1
Smorgon FC
FC Gomel3 - 1
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel
Maxline Vitebsk5 - 0
FC Gomel
FC Gomel3 - 0
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk0 - 0
FC Gomel
FC Torpedo Zhodino0 - 1
FC Gomel
FC Gomel4 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk0 - 0
FC Gomel
Naftan Novopolotsk5 - 3
FC Gomel
FC Gomel2 - 1
FC Molodechno
FC Gomel3 - 1
Neman Grodno
FK Isloch Minsk1 - 1
FC GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
FC Molodechno
Smorgon FC0 - 4
FC Torpedo Zhodino
FK Isloch Minsk0 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 2
FK Vitebsk
FC Minsk2 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
BATE Borisov
Slavia Mozyr3 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
Neman Grodno
Smorgon FC1 - 2
Dinamo Minsk
FC Torpedo Zhodino0 - 1
Smorgon FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gomel
#13#21#30#41#56#60#70
Smorgon FC
#11#21#30#41#51#60#70