Belarusian Premier League20:00 ngày 07/11/2025

FC Gomel
3 - 0

Dinamo Brest
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GomelChỉ sốDinamo Brest
61Chỉ số 2387
1Chỉ số 80
0Chỉ số 32
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 222
3Chỉ số 21
33Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gomel
Sơ đồ 4-4-211633902211913141011
Đội hình xuất phát

A.Nechaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Zayats#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Chahovets#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Kukushkin#90 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Martinkevich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Antilevski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Daniil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Aleksievich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Adeola#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Laptev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Simanenka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Simanenka#68

T.Simanenka#20

T.Simanenka#8
T.Simanenka#44
T.Simanenka#56

T.Simanenka#3

T.Simanenka#7

T.Simanenka#23
T.Simanenka#77

T.Simanenka#15
Dinamo Brest
Sơ đồ 3-4-3911922187717992242562
Đội hình xuất phát

D.Dudar#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Polyakov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Pavlovets#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Stepanov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Uzepchuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Konovalov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

i.zenkov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Rylach#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Kortsov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Esanov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Gordejchuk#62 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gordejchuk#47

M.Gordejchuk#10

M.Gordejchuk#8

M.Gordejchuk#44

M.Gordejchuk#11

M.Gordejchuk#88

M.Gordejchuk#15

M.Gordejchuk#49

M.Gordejchuk#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Brest0 - 1
FC Gomel
FC Gomel2 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest1 - 1
FC Gomel
FC Gomel1 - 4
Dinamo Brest
Dinamo Brest3 - 3
FC Gomel
Dinamo Brest1 - 1
FC Gomel
FC Gomel1 - 0
Dinamo Brest
FC Gomel0 - 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest1 - 0
FC Gomel
FC Gomel1 - 2
Dinamo BrestĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel
Arsenal Dzerzhinsk0 - 0
FC Gomel
FC Torpedo Zhodino0 - 1
FC Gomel
FC Gomel4 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk0 - 0
FC Gomel
Naftan Novopolotsk5 - 3
FC Gomel
FC Gomel2 - 1
FC Molodechno
FC Gomel3 - 1
Neman Grodno
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Gomel
FC Gomel1 - 0
FK Vitebsk
FC Gomel1 - 1
FC MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Brest
Dinamo Brest1 - 0
FC Molodechno
FK Isloch Minsk1 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest2 - 1
FK Vitebsk
FC Minsk1 - 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest3 - 0
BATE Borisov
Slavia Mozyr0 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest2 - 0
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino2 - 0
Dinamo Brest
Smorgon FC1 - 0
Dinamo Brest
Maxline Vitebsk1 - 1
Dinamo BrestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gomel
#13#21#30#40#53#60#70
Dinamo Brest
#10#20#30#42#51#60#70