Belarusian Premier League21:00 ngày 18/10/2025

Dinamo Minsk
0 - 0

FC Gomel
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo MinskChỉ sốFC Gomel
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
214Chỉ số 23145
0Chỉ số 32
2Chỉ số 213
108Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Minsk
Sơ đồ 3-5-2226673324184288191017
Đội hình xuất phát

I.Konovalov#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Miakish#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Begunov#67 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Ibrahim#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Aleksey#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Grechikho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Fawaz·Abdullahi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
N.Demchenko#88 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Podstrelov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

k.vardanyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Bakhar#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Bakhar#99

I.Bakhar#25

I.Bakhar#8

I.Bakhar#31

I.Bakhar#13

I.Bakhar#21

I.Bakhar#7
I.Bakhar#9

I.Bakhar#11

I.Bakhar#49
FC Gomel
Sơ đồ 4-4-2441533902141913231110
Đội hình xuất phát
S.Kleshchuk#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Shemruk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Chahovets#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Kukushkin#90 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Martinkevich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Adeola#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Daniil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Aleksievich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Potapenko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Simanenka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Laptev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Laptev#77

D.Laptev#1

D.Laptev#7

D.Laptev#3
D.Laptev#56

D.Laptev#8

D.Laptev#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gomel0 - 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk2 - 0
FC Gomel
FC Gomel0 - 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk1 - 0
FC Gomel
Dinamo Minsk3 - 1
FC Gomel
Dinamo Minsk2 - 1
FC Gomel
FC Gomel0 - 4
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk0 - 5
FC Gomel
Dinamo Minsk3 - 0
FC Gomel
FC Gomel0 - 1
Dinamo MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Minsk
FC Molodechno1 - 3
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk2 - 1
FK Isloch Minsk
Smorgon FC1 - 2
Dinamo Minsk
FK Vitebsk1 - 2
Dinamo Minsk
FC Minsk2 - 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
BATE Borisov2 - 2
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk3 - 1
Slavia Mozyr
FK Lokomotiv Gomel1 - 2
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk4 - 0
FC Torpedo ZhodinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel
Naftan Novopolotsk5 - 3
FC Gomel
FC Gomel2 - 1
FC Molodechno
FC Gomel3 - 1
Neman Grodno
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Gomel
FC Gomel1 - 0
FK Vitebsk
FC Gomel1 - 1
FC Minsk
FC Gomel2 - 3
BATE Borisov
Slavia Mozyr2 - 1
FC Gomel
Slavia Mozyr0 - 0
FC Gomel
DMedia0 - 2
FC GomelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Minsk
#10#20#30#40#56#60#70
FC Gomel
#10#20#30#42#53#60#70
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk