Belarusian Premier League17:00 ngày 18/10/2025

Smorgon FC
1 - 0

BATE Borisov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smorgon FCChỉ sốBATE Borisov
0Chỉ số 80
89Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 30
0Chỉ số 212
0Chỉ số 221
31Chỉ số 2456
3Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Smorgon FC
Sơ đồ 4-4-216278937856177725
Đội hình xuất phát

Vasiliuchek#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tishko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Maslovskiy#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Chebotar#9 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Intsoen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Yablonski#78 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Firsov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Doumbia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Dukso#17 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

i.bogdanovich#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Mohamed Lamine Bamba#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Mohamed Lamine Bamba#18

Mohamed Lamine Bamba#19

Mohamed Lamine Bamba#4

Mohamed Lamine Bamba#91
Mohamed Lamine Bamba#13
Mohamed Lamine Bamba#55
Mohamed Lamine Bamba#21

Mohamed Lamine Bamba#33
Mohamed Lamine Bamba#63

Mohamed Lamine Bamba#7
BATE Borisov
Sơ đồ 3-4-3228666253102416337
Đội hình xuất phát
v.yatskevich#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Kirill Apanasevich#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ageev#66 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

A.Musahagian#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Neskoromny#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Rakhmanov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
E.Rusakov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

rusenchik#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Sokol#16 · G · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Sotnikov#33 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
A.Svirepa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Svirepa#29

A.Svirepa#77

A.Svirepa#21
A.Svirepa#18

A.Svirepa#5

A.Svirepa#15
A.Svirepa#47

A.Svirepa#35

A.Svirepa#14

A.Svirepa#68
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BATE Borisov2 - 2
Smorgon FC
BATE Borisov7 - 4
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 0
BATE Borisov
Smorgon FC1 - 2
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 3
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 0
Smorgon FC
BATE Borisov7 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 0
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 0
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
Slavia Mozyr3 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
Neman Grodno
Smorgon FC1 - 2
Dinamo Minsk
FC Torpedo Zhodino0 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 1
Naftan Novopolotsk
Smorgon FC0 - 1
Maxline Vitebsk
Smorgon FC1 - 0
Dinamo Brest
Smorgon FC1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Smorgon FC0 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Uni X-Labs Minsk0 - 2
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của BATE Borisov
BATE Borisov1 - 0
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest3 - 0
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 3
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 2
Dinamo Minsk
FC Gomel2 - 3
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 1
FC Molodechno
FK Isloch Minsk2 - 0
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 5
FK Vitebsk
Naftan Novopolotsk2 - 2
BATE BorisovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smorgon FC
#11#20#30#41#53#60#70
BATE Borisov
#10#20#30#40#59#60#70
FC Minsk