Belarusian Premier League22:30 ngày 19/09/2025

FC Torpedo Zhodino
0 - 1

Smorgon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Torpedo ZhodinoChỉ sốSmorgon FC
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 222
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 41
47Chỉ số 2433
4Chỉ số 212
1Chỉ số 34
85Chỉ số 2368
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Torpedo Zhodino
Sơ đồ 4-2-3-1259068827144410133023
Đội hình xuất phát

T.Yurasov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Perovic#90 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Premudrov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Glushchenkov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Nechaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Teymur·Charyyev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Butarevich#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Shukurov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Klimovich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Pobudey#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Vasilevich#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Vasilevich#72
I.Vasilevich#1
I.Vasilevich#22

I.Vasilevich#18
I.Vasilevich#7
I.Vasilevich#9

I.Vasilevich#35

I.Vasilevich#96

I.Vasilevich#19

I.Vasilevich#15
Smorgon FC
Sơ đồ 4-1-4-11653332022778159
Đội hình xuất phát

Vasiliuchek#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Firsov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Intsoen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Fazylov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

v.tonkevich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mohamed Lamine Bamba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Tishko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Levkovets#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Maslovskiy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Babich#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Chebotar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Chebotar#78
V.Chebotar#18

V.Chebotar#19

V.Chebotar#4

V.Chebotar#77
V.Chebotar#13
V.Chebotar#55

V.Chebotar#17
V.Chebotar#63
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smorgon FC0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC0 - 4
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino2 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino2 - 1
Smorgon FC
FC Torpedo Zhodino7 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 3
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino4 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 5
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 2
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Torpedo Zhodino
Maxline Vitebsk0 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino2 - 3
Lokomotiv Moscow
FC Torpedo Zhodino2 - 0
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino2 - 2
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk4 - 0
FC Torpedo Zhodino
Maccabi Haifa3 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 1
Maccabi Haifa
Rabotnicki Skopje0 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 0
Rabotnicki SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
Smorgon FC1 - 1
Naftan Novopolotsk
Smorgon FC0 - 1
Maxline Vitebsk
Smorgon FC1 - 0
Dinamo Brest
Smorgon FC1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Smorgon FC0 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Uni X-Labs Minsk0 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC3 - 1
FC Gomel
Smorgon FC2 - 2
Neftekhimik Nizhnekamsk
FC Molodechno2 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 4
FK Isloch MinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Torpedo Zhodino
#10#20#30#41#59#60#70
Smorgon FC
#11#20#31#44#54#60#70
Slavia Mozyr
FC Minsk
Neman Grodno
BATE Borisov
FK Vitebsk