Belarusian Premier League22:00 ngày 29/10/2025

FC Torpedo Zhodino
0 - 1

FC Gomel
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Torpedo ZhodinoChỉ sốFC Gomel
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2437
4Chỉ số 25
4Chỉ số 223
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
96Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Torpedo Zhodino
Sơ đồ 4-4-23588869615181710197
Đội hình xuất phát

I.Malashchytski#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Glushchenkov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Selyava#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Premudrov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Melko#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Skavysh#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Borodin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Sedko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Shukurov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Rutskiy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Camara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Camara#13

M.Camara#27

M.Camara#30

M.Camara#25
M.Camara#72
M.Camara#22
M.Camara#1
FC Gomel
Sơ đồ 4-2-3-14416331990211113151410
Đội hình xuất phát
S.Kleshchuk#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Zayats#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Chahovets#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Daniil#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Kukushkin#90 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Antilevski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Simanenka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Aleksievich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Shemruk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Adeola#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Laptev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Laptev#68

D.Laptev#8
D.Laptev#56

D.Laptev#2

D.Laptev#3

D.Laptev#7

D.Laptev#1

D.Laptev#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gomel1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino2 - 2
FC Gomel
FC Gomel0 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino0 - 0
FC Gomel
FC Gomel0 - 3
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 1
FC Gomel
FC Gomel1 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino0 - 1
FC Gomel
FC Gomel1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino2 - 0
FC GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Torpedo Zhodino
BATE Borisov1 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 2
Slavia Mozyr
Neman Grodno1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino4 - 2
Naftan Novopolotsk
FC Torpedo Zhodino0 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk0 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino2 - 3
Lokomotiv Moscow
FC Torpedo Zhodino2 - 0
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino2 - 2
Slutsksakhar SlutskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel
FC Gomel4 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk0 - 0
FC Gomel
Naftan Novopolotsk5 - 3
FC Gomel
FC Gomel2 - 1
FC Molodechno
FC Gomel3 - 1
Neman Grodno
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Gomel
FC Gomel1 - 0
FK Vitebsk
FC Gomel1 - 1
FC Minsk
FC Gomel2 - 3
BATE Borisov
Slavia Mozyr2 - 1
FC GomelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Torpedo Zhodino
#10#20#30#40#54#60#70
FC Gomel
#11#21#30#41#55#60#70