Belarusian Premier League17:00 ngày 09/11/2025

FK Isloch Minsk
0 - 0

Smorgon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Isloch MinskChỉ sốSmorgon FC
58Chỉ số 2433
9Chỉ số 226
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 21
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2384
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Isloch Minsk
Sơ đồ 3-4-31183251587599231327
Đội hình xuất phát

A.Klimovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Gomanov#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

I.tikhomirov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Makarenko#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Patsko#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
kravchenko#87 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Volkov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Yudchits#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kovalevich#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Shestyuk#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Stalbekov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Stalbekov#31

N.Stalbekov#88

N.Stalbekov#10
N.Stalbekov#14

N.Stalbekov#55

N.Stalbekov#19

N.Stalbekov#17

N.Stalbekov#28

N.Stalbekov#20
Smorgon FC
Sơ đồ 4-3-316273520768177891
Đội hình xuất phát

Vasiliuchek#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tishko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Intsoen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Firsov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

v.tonkevich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Levkovets#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Doumbia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Maslovskiy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Dukso#17 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

Yablonski#78 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

maxim budko#91 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
maxim budko#63

maxim budko#19

maxim budko#25

maxim budko#9
maxim budko#13
maxim budko#55
maxim budko#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smorgon FC0 - 4
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk3 - 2
Smorgon FC
FK Isloch Minsk1 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 4
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC2 - 0
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk2 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 2
FK Isloch MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Isloch Minsk
Maxline Vitebsk3 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 1
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk0 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk2 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Gomel
FC Molodechno0 - 1
FK Isloch Minsk
FC Minsk1 - 0
FK Isloch Minsk
Naftan Novopolotsk2 - 2
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk3 - 0
FK VitebskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
Smorgon FC0 - 2
FK Vitebsk
FC Minsk2 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
BATE Borisov
Slavia Mozyr3 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
Neman Grodno
Smorgon FC1 - 2
Dinamo Minsk
FC Torpedo Zhodino0 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 1
Naftan Novopolotsk
Smorgon FC0 - 1
Maxline Vitebsk
Smorgon FC1 - 0
Dinamo BrestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Isloch Minsk
#10#20#30#41#52#60#70
Smorgon FC
#10#20#30#40#51#60#70