Belarusian Premier League22:00 ngày 24/10/2025

FC Minsk
2 - 2

Smorgon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MinskChỉ sốSmorgon FC
3Chỉ số 214
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2441
90Chỉ số 2383
52Chỉ số 2548
11Chỉ số 20
0Chỉ số 80
5Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Minsk
Sơ đồ 4-4-2191523315291782281
Đội hình xuất phát

V.Ignatiev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Nazarenko#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Zhevnerov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

a.turich#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sokol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Yatskevich#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Dubinets#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Varaksa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Migdalenok#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A. Makas#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Nabil Daouda Natama#81 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nabil Daouda Natama#79
Nabil Daouda Natama#6
Nabil Daouda Natama#19

Nabil Daouda Natama#2

Nabil Daouda Natama#20

Nabil Daouda Natama#32

Nabil Daouda Natama#47

Nabil Daouda Natama#14

Nabil Daouda Natama#30

Nabil Daouda Natama#33
Smorgon FC
Sơ đồ 4-4-21627773878517259
Đội hình xuất phát

Vasiliuchek#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tishko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.bogdanovich#77 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Intsoen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Maslovskiy#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Yablonski#78 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Firsov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Dukso#17 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Mohamed Lamine Bamba#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Chebotar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Chebotar#4

V.Chebotar#91
V.Chebotar#13
V.Chebotar#18

V.Chebotar#7
V.Chebotar#55

V.Chebotar#20

V.Chebotar#33

V.Chebotar#19
V.Chebotar#63
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smorgon FC0 - 2
FC Minsk
FC Minsk0 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 1
FC Minsk
FC Minsk2 - 3
Smorgon FC
FC Minsk2 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 0
FC Minsk
FC Minsk2 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
FC Minsk
FC Minsk2 - 2
Smorgon FC
FC Minsk2 - 1
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Minsk
Maxline Vitebsk4 - 1
FC Minsk
FC Minsk1 - 0
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
FC Minsk
FC Minsk3 - 0
Slutsksakhar Slutsk
FC Minsk2 - 1
Dinamo Minsk
FC Minsk1 - 0
FK Isloch Minsk
FC Gomel1 - 1
FC Minsk
FC Molodechno1 - 3
FC Minsk
FC Minsk0 - 1
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk1 - 2
FC MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
BATE Borisov
Slavia Mozyr3 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
Neman Grodno
Smorgon FC1 - 2
Dinamo Minsk
FC Torpedo Zhodino0 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 1
Naftan Novopolotsk
Smorgon FC0 - 1
Maxline Vitebsk
Smorgon FC1 - 0
Dinamo Brest
Smorgon FC1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Smorgon FC0 - 0
Slutsksakhar SlutskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Minsk
#12#22#30#44#511#60#70
Smorgon FC
#12#21#30#42#50#60#70