Belarusian Premier League17:45 ngày 04/10/2025

Naftan Novopolotsk
5 - 3

FC Gomel
Thống kê
Thống kê trận đấu
Naftan NovopolotskChỉ sốFC Gomel
0Chỉ số 32
86Chỉ số 23128
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2479
1Chỉ số 211
4Chỉ số 27
6Chỉ số 226
1Chỉ số 81
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Naftan Novopolotsk
Sơ đồ 4-3-3138844323526611923110
Đội hình xuất phát

A.Kharitonovich#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Drabatovich#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
a.sannikov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Kostomarov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

kingu yallet#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

e.kress#52 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Camara#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

i.pranovich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Leonovich#92 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Roziev#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Protasov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Protasov#9

Y.Protasov#21

Y.Protasov#1

Y.Protasov#8

Y.Protasov#99

Y.Protasov#7

Y.Protasov#17

Y.Protasov#5

Y.Protasov#19
Y.Protasov#4
FC Gomel
Sơ đồ 4-4-2442903316141319231011
Đội hình xuất phát
S.Kleshchuk#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Martinkevich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Kukushkin#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Chahovets#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Zayats#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Adeola#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Aleksievich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Daniil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Potapenko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Laptev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Simanenka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Simanenka#99
T.Simanenka#56

T.Simanenka#3

T.Simanenka#7
T.Simanenka#88
T.Simanenka#77

T.Simanenka#15

T.Simanenka#8

T.Simanenka#21

T.Simanenka#68
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gomel2 - 0
Naftan Novopolotsk
FC Gomel2 - 1
Naftan Novopolotsk
Naftan Novopolotsk0 - 2
FC Gomel
FC Gomel2 - 2
Naftan Novopolotsk
FC Gomel3 - 2
Naftan Novopolotsk
Naftan Novopolotsk1 - 1
FC Gomel
Naftan Novopolotsk1 - 4
FC Gomel
FC Gomel0 - 0
Naftan Novopolotsk
Naftan Novopolotsk0 - 3
FC Gomel
FC Gomel3 - 1
Naftan NovopolotskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naftan Novopolotsk
FC Torpedo Zhodino4 - 2
Naftan Novopolotsk
Naftan Novopolotsk5 - 0
FC Molodechno
Smorgon FC1 - 1
Naftan Novopolotsk
FK Vitebsk3 - 3
Naftan Novopolotsk
Naftan Novopolotsk2 - 2
FK Isloch Minsk
Maxline Vitebsk2 - 0
Naftan Novopolotsk
Naftan Novopolotsk3 - 0
FK Vitebsk
Dinamo Brest2 - 0
Naftan Novopolotsk
Naftan Novopolotsk0 - 3
FC Minsk
Naftan Novopolotsk2 - 2
BATE BorisovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel
FC Gomel2 - 1
FC Molodechno
FC Gomel3 - 1
Neman Grodno
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Gomel
FC Gomel1 - 0
FK Vitebsk
FC Gomel1 - 1
FC Minsk
FC Gomel2 - 3
BATE Borisov
Slavia Mozyr2 - 1
FC Gomel
Slavia Mozyr0 - 0
FC Gomel
DMedia0 - 2
FC Gomel
Smorgon FC3 - 1
FC GomelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Naftan Novopolotsk
#15#22#30#40#54#60#70
FC Gomel
#13#21#31#42#57#60#70
Dinamo Minsk
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk