Belarusian Premier League23:00 ngày 24/09/2025

FC Gomel
3 - 1

Neman Grodno
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GomelChỉ sốNeman Grodno
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
80Chỉ số 23126
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2462
6Chỉ số 28
6Chỉ số 225
41Chỉ số 2559
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gomel
Sơ đồ 5-4-144231690332813191411
Đội hình xuất phát
S.Kleshchuk#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Potapenko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Zayats#16 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Kukushkin#90 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Chahovets#33 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

V.Martinkevich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Barsukov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Aleksievich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Daniil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Adeola#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Simanenka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Simanenka#77

T.Simanenka#21

T.Simanenka#15

T.Simanenka#1

T.Simanenka#7

T.Simanenka#3
T.Simanenka#56

T.Simanenka#10
T.Simanenka#99
Neman Grodno
Sơ đồ 4-2-3-11219204615647992479
Đội hình xuất phát

M.Belov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kuchinskiy#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Sadovnichy#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Legchilin#46 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Evdokimov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Nazarenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kozlov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Borubaev#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Yakimov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Klochkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Pushnyakov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Pushnyakov#25
S.Pushnyakov#14
S.Pushnyakov#31
S.Pushnyakov#44
S.Pushnyakov#59

S.Pushnyakov#17
S.Pushnyakov#11

S.Pushnyakov#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neman Grodno0 - 1
FC Gomel
Neman Grodno1 - 1
FC Gomel
FC Gomel2 - 3
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
FC Gomel
Neman Grodno2 - 2
FC Gomel
FC Gomel3 - 3
Neman Grodno
Neman Grodno3 - 0
FC Gomel
FC Gomel3 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
FC Gomel
FC Gomel2 - 0
Neman GrodnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Gomel
FC Gomel1 - 0
FK Vitebsk
FC Gomel1 - 1
FC Minsk
FC Gomel2 - 3
BATE Borisov
Slavia Mozyr2 - 1
FC Gomel
Slavia Mozyr0 - 0
FC Gomel
DMedia0 - 2
FC Gomel
Smorgon FC3 - 1
FC Gomel
FC Gomel0 - 2
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest0 - 1
FC GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neman Grodno
Neman Grodno3 - 1
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest2 - 0
Neman Grodno
FC Molodechno3 - 2
Neman Grodno
Rayo Vallecano4 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 1
Rayo Vallecano
Neman Grodno2 - 0
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 1
FK Kosice
FK Kosice2 - 3
Neman Grodno
Neman Grodno4 - 0
UrartuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gomel
#13#22#30#41#56#60#70
Neman Grodno
#11#20#30#42#58#60#70
Dinamo Minsk
FC Torpedo Zhodino
Arsenal Dzerzhinsk
Naftan Novopolotsk
Slutsksakhar Slutsk