Belarusian Premier League18:00 ngày 01/11/2025

Smorgon FC
0 - 2

FK Vitebsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smorgon FCChỉ sốFK Vitebsk
6Chỉ số 223
5Chỉ số 21
48Chỉ số 2444
1Chỉ số 213
1Chỉ số 41
94Chỉ số 2387
3Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Smorgon FC
Sơ đồ 4-5-11637720517912876
Đội hình xuất phát

Vasiliuchek#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Intsoen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.bogdanovich#77 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.tonkevich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Firsov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Dukso#17 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

maxim budko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Mohamed Lamine Bamba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

V.Maslovskiy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Levkovets#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Doumbia#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Doumbia#19

S.Doumbia#4

S.Doumbia#9
S.Doumbia#13
S.Doumbia#55
S.Doumbia#21
S.Doumbia#63
FK Vitebsk
Sơ đồ 4-2-3-113222318302655208037
Đội hình xuất phát

D.Gushchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

v.zhumaev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Egorov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Naumov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Skibsky#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bashilov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Tikhonovskiy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Girs#55 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Krasnov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ksenofontov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Radikovskiy#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Radikovskiy#9

D.Radikovskiy#53

D.Radikovskiy#7
D.Radikovskiy#24

D.Radikovskiy#60

D.Radikovskiy#27
D.Radikovskiy#88

D.Radikovskiy#4

D.Radikovskiy#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Vitebsk2 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 3
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC2 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk5 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC2 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC4 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk3 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC2 - 1
FK VitebskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
FC Minsk2 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
BATE Borisov
Slavia Mozyr3 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
Neman Grodno
Smorgon FC1 - 2
Dinamo Minsk
FC Torpedo Zhodino0 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 1
Naftan Novopolotsk
Smorgon FC0 - 1
Maxline Vitebsk
Smorgon FC1 - 0
Dinamo Brest
Smorgon FC1 - 1
Arsenal DzerzhinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 1
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest2 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 2
Dinamo Minsk
FC Gomel1 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk3 - 3
Naftan Novopolotsk
FK Vitebsk0 - 1
FC Molodechno
FK Isloch Minsk3 - 0
FK Vitebsk
Naftan Novopolotsk3 - 0
FK VitebskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smorgon FC
#10#20#31#44#55#60#70
FK Vitebsk
#12#21#31#40#51#60#70